Ôtô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xe thường có bốn bánh cao su, chạy bằng động cơ trên đường bộ, để chở người hoặc chở hàng.
Ví dụ:
Anh ấy mua một chiếc ôtô để tiện đi làm mỗi ngày.
Nghĩa: Xe thường có bốn bánh cao su, chạy bằng động cơ trên đường bộ, để chở người hoặc chở hàng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc ôtô dừng trước cổng trường để đón chúng em.
- Bố lái ôtô chở cả nhà đi thăm bà ngoại.
- Chú tài xế rửa ôtô sáng bóng ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ôtô chạy êm trên con đường mới trải nhựa.
- Nhà xe dùng ôtô chở trái cây từ vườn ra chợ sớm.
- Trên quốc lộ, từng hàng ôtô nối nhau như một dòng chảy không dứt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy mua một chiếc ôtô để tiện đi làm mỗi ngày.
- Tiếng máy ôtô nổ đều, như báo hiệu một hành trình sắp bắt đầu.
- Ôtô tải ghé kho lúc rạng sáng, bốc hàng nhanh rồi biến mất sau màn sương.
- Giữa cơn mưa đêm, chiếc ôtô là mái hiên di động, che chở chúng tôi trở về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xe thường có bốn bánh cao su, chạy bằng động cơ trên đường bộ, để chở người hoặc chở hàng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ôtô | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ phương tiện giao thông cơ giới đường bộ. Ví dụ: Anh ấy mua một chiếc ôtô để tiện đi làm mỗi ngày. |
| xe hơi | Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để chỉ xe con. Ví dụ: Anh ấy vừa mua một chiếc xe hơi mới. |
| xe con | Trung tính, dùng để phân biệt với xe tải, xe khách, nhấn mạnh phương tiện chở người. Ví dụ: Gia đình tôi có một chiếc xe con để đi lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phương tiện di chuyển hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các văn bản liên quan đến giao thông, kinh tế, và công nghệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh hiện đại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về cơ khí, giao thông vận tải.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về phương tiện giao thông cá nhân hoặc công cộng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần miêu tả chi tiết kỹ thuật cụ thể, nên thay bằng "xe hơi" hoặc "xe ô tô".
- Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ loại xe cụ thể (ví dụ: ôtô điện).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xe hơi" trong một số ngữ cảnh, nhưng "ôtô" thường bao quát hơn.
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "ôtô" và "xe máy" do cả hai đều là phương tiện giao thông.
- Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với từ khác trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ôtô mới", "ôtô của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (mua, bán), lượng từ (một chiếc, hai chiếc).





