Ông eo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ) Từ gọi tả dáng điệu, cách nói năng uốn éo để làm nũng.
Ví dụ:
Cô ấy nói năng ông eo để người đối diện mềm lòng.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Từ gọi tả dáng điệu, cách nói năng uốn éo để làm nũng.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé nói giọng ông eo để xin mẹ bồng.
- Bé Lan ông eo đòi thêm kẹo.
- Cậu út làm bộ ông eo để được chị dẫn đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó cất giọng ông eo với bà ngoại, mong được chiều theo ý.
- Cô bạn bỗng nói năng ông eo khi muốn thầy cho nộp bài muộn.
- Thằng Tí cứ điệu bộ ông eo mỗi khi xin mẹ cho đi xem phim.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nói năng ông eo để người đối diện mềm lòng.
- Anh chàng vừa trách vừa cười, giọng ông eo hệt như muốn được dỗ dành.
- Trong cuộc họp, cái kiểu ông eo của cô thư ký làm nhiều người khó xử.
- Đến lúc thương lượng, cậu ta chuyển sang ông eo, mong đối tác nới tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ) Từ gọi tả dáng điệu, cách nói năng uốn éo để làm nũng.
Từ đồng nghĩa:
õng ẹo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ông eo | Khẩu ngữ, miêu tả hành vi làm nũng, điệu đà một cách uốn éo, có phần hơi tiêu cực hoặc khó chịu. Ví dụ: Cô ấy nói năng ông eo để người đối diện mềm lòng. |
| õng ẹo | Trung tính đến hơi tiêu cực, miêu tả dáng điệu, cử chỉ, lời nói có vẻ làm duyên, làm nũng một cách quá đáng. Ví dụ: Cô ta cứ õng ẹo mãi không chịu làm việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi của trẻ em hoặc người lớn khi muốn gây chú ý hoặc làm nũng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật với tính cách nhõng nhẽo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không nghiêm túc, thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành vi làm nũng một cách hài hước hoặc châm biếm.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về trẻ em.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành vi nhõng nhẽo khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả hành vi của người lớn trong các tình huống nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả dáng điệu hoặc cách nói năng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Cô ấy ông eo khi nói chuyện."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "cô ấy ông eo", "nói chuyện ông eo".






Danh sách bình luận