Oe

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng ở dạng láy) Từ mô phỏng tiếng khóc của trẻ sơ sinh.
Ví dụ: Tiếng oe oe báo hiệu đứa trẻ đã cất tiếng khóc đầu đời.
Nghĩa: (thường dùng ở dạng láy) Từ mô phỏng tiếng khóc của trẻ sơ sinh.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé mới chào đời khóc oe oe trong phòng sinh.
  • Bé đói bụng nên oe oe đòi bú.
  • Nghe tiếng oe oe, mẹ biết con đã thức dậy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng oe oe vang lên giữa đêm khiến cả nhà bật dậy.
  • Đứa trẻ vừa tỉnh giấc, miệng mếu máo, khóc oe oe đòi mẹ bế.
  • Chỉ cần bé oe oe một tiếng, bà ngoại đã vội vàng dỗ dành.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng oe oe báo hiệu đứa trẻ đã cất tiếng khóc đầu đời.
  • Trong khoảng lặng của căn phòng, âm thanh oe oe như xé toạc bầu không khí, kéo mọi ánh nhìn về phía chiếc nôi.
  • Nghe tiếng oe oe quen thuộc, chị đặt vội chảo trên bếp, lau tay rồi bế con lên.
  • Những đêm dài, tiếng oe oe trở thành nhịp điệu mới của căn nhà, vừa mệt nhoài vừa ấm áp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong văn học thiếu nhi hoặc các tác phẩm miêu tả trẻ sơ sinh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện âm thanh tự nhiên, gần gũi, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, dễ thương.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả âm thanh khóc của trẻ sơ sinh trong văn học hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường xuất hiện dưới dạng từ láy như "oe oe" để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, thường kết hợp với các từ láy khác như "oe oe" để tạo thành từ mô phỏng âm thanh.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ láy khác hoặc danh từ chỉ âm thanh.
khóc thút thít nức nở rên hét mếu hờn tiếng kêu la
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...