Oanh liệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tiếng tăm lừng lẫy, vang dội khắp nơi.
Ví dụ:
Đoàn vận động viên trở về trong niềm vui chiến thắng oanh liệt.
Nghĩa: Có tiếng tăm lừng lẫy, vang dội khắp nơi.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bóng của trường giành chiến thắng oanh liệt trước bạn bên cạnh.
- Lá cờ tung bay sau trận thắng oanh liệt, ai cũng vỗ tay.
- Bạn Lan đạt giải nhất, tên bạn được xướng lên thật oanh liệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng trống kết thúc vang lên, đánh dấu chiến thắng oanh liệt của lớp chúng tôi.
- Bài thuyết trình của nhóm bạn ấy được khen ngợi oanh liệt, cả hội trường rộn ràng.
- Cuộc thi cờ vua khép lại với màn lội ngược dòng oanh liệt của câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
- Đoàn vận động viên trở về trong niềm vui chiến thắng oanh liệt.
- Cuộc thương thuyết kết thúc oanh liệt, mở ra cánh cửa cho doanh nghiệp nhỏ vươn xa.
- Bản nhạc ra mắt oanh liệt, phủ sóng khắp quán xá và mạng xã hội.
- Trận cuối mùa khép lại oanh liệt, như lời chào rực sáng cho chặng đường dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tiếng tăm lừng lẫy, vang dội khắp nơi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| oanh liệt | Thường dùng để ca ngợi những chiến công, hành động vĩ đại, mang tính lịch sử, tạo tiếng vang lớn. Ví dụ: Đoàn vận động viên trở về trong niềm vui chiến thắng oanh liệt. |
| lừng lẫy | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự nổi tiếng rộng khắp do thành tựu lớn. Ví dụ: Chiến công lừng lẫy của dân tộc. |
| hiển hách | Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh sự vinh quang, rực rỡ của lịch sử, thành tích. Ví dụ: Lịch sử hiển hách của triều đại. |
| thầm lặng | Trung tính, nhấn mạnh sự không phô trương, không được biết đến rộng rãi, đối lập với sự vang dội. Ví dụ: Những đóng góp thầm lặng. |
| vô danh | Trung tính, nhấn mạnh sự không có tên tuổi, không được biết đến, đối lập với tiếng tăm lừng lẫy. Ví dụ: Người anh hùng vô danh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả những thành tựu lớn lao hoặc sự kiện lịch sử quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo ấn tượng mạnh mẽ về một nhân vật hoặc sự kiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng và ngưỡng mộ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vĩ đại hoặc thành công vang dội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các sự kiện lịch sử hoặc nhân vật nổi bật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lừng lẫy" nhưng "oanh liệt" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Chú ý không lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chiến thắng oanh liệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (chiến thắng, thành tích) hoặc phó từ (rất, vô cùng) để nhấn mạnh.





