Oán hờn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Oán giận sâu sắc đến mức như không còn có thể nén được trong lòng.
Ví dụ: Cô ấy oán hờn vì bị phản bội niềm tin.
Nghĩa: Oán giận sâu sắc đến mức như không còn có thể nén được trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé oán hờn vì nghĩ mẹ quên lời hứa đưa đi công viên.
  • Nó oán hờn bạn vì bị nói xấu trước lớp.
  • Cô bé ôm mặt, oán hờn khi chiếc bánh bị anh trai lỡ tay làm rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn oán hờn khi công sức làm bài chung bị người khác đứng tên.
  • Anh ta lặng im, oán hờn vì bị hiểu lầm suốt thời gian dài.
  • Những tin nhắn bỏ lửng khiến cô oán hờn, như nuốt một cục đá trong lòng.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy oán hờn vì bị phản bội niềm tin.
  • Anh cố mỉm cười, nhưng trong mắt vẫn cháy lên nỗi oán hờn không gọi thành tên.
  • Bao năm nhịn nhục, ông gom hết oán hờn vào một cái thở dài nặng nề.
  • Ngôi nhà cũ dường như thấm cả mùi mưa lẫn oán hờn của những cuộc cãi vã chưa từng khép lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Oán giận sâu sắc đến mức như không còn có thể nén được trong lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
oán hờn Diễn tả cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, dai dẳng, thường mang tính chất cay đắng, day dứt. Ví dụ: Cô ấy oán hờn vì bị phản bội niềm tin.
oán giận Trung tính, diễn tả sự bất mãn, căm ghét vì bị đối xử bất công, có thể nén lại hoặc bộc lộ. Ví dụ: Anh ta oán giận số phận đã quá bất công với mình.
yêu thương Trung tính, diễn tả tình cảm gắn bó, quý mến sâu sắc, đối lập hoàn toàn với cảm xúc tiêu cực. Ví dụ: Cô ấy luôn yêu thương và chăm sóc gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "giận" hoặc "hờn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc, thường mang tính tiêu cực.
  • Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc giận dữ sâu sắc trong văn học hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ "giận" hoặc "hờn" trong giao tiếp thông thường.
  • Khác biệt với "giận" ở mức độ sâu sắc và không thể nén được.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy oán hờn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "oán hờn cuộc đời".