Ô văng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mái hắt.
Ví dụ:
Quán cà phê lắp ô văng thép, nhìn gọn và bền.
Nghĩa: Mái hắt.
1
Học sinh tiểu học
- Trước cửa lớp có ô văng nên mưa không tạt vào.
- Nhà em làm ô văng trên cửa sổ để nắng bớt gắt.
- Bạn đứng dưới ô văng là không bị ướt áo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ô văng trước hiên giúp gió mưa không quất thẳng vào cửa.
- Cửa sổ phòng học có ô văng nên bàn ghế không bị ẩm.
- Trời đổ mưa, cả nhóm nép dưới ô văng chờ tạnh.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê lắp ô văng thép, nhìn gọn và bền.
- Ô văng cũ sứt vữa, mỗi trận mưa lại rỉ nước như nhắc khéo chủ nhà sửa chữa.
- Tầng trên đua ô văng hơi dài, nắng chiều vì thế bị chặn mềm đi trước khi chạm vào phòng khách.
- Khi đứng dưới ô văng, tôi nghe tiếng mưa gõ lộp bộp, thấy thành phố tạm yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật xây dựng hoặc kiến trúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành xây dựng và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chi tiết kỹ thuật trong xây dựng hoặc kiến trúc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành để tránh gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ xây dựng khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa như "mái hiên" ở chỗ ô văng thường là một phần của cấu trúc xây dựng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ô văng lớn", "ô văng nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (có, xây dựng), và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận