Mái hiên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần mái nhà phía trên thềm hoặc hiên.
Ví dụ:
Chúng tôi ngồi dưới mái hiên để tránh nắng.
Nghĩa: Phần mái nhà phía trên thềm hoặc hiên.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa lớn nhưng em đứng dưới mái hiên nên không ướt.
- Bạn mèo nằm ngủ dưới mái hiên mát rượi.
- Bà treo lồng đèn ở mái hiên trước cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng em trú mưa dưới mái hiên, nghe tiếng nước rơi lộp bộp.
- Chiều hè, gió thổi qua mái hiên, mùi hoa sứ theo vào lớp học thêm.
- Đèn vàng hắt ra từ mái hiên quán nhỏ, làm con ngõ bỗng ấm áp.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi ngồi dưới mái hiên để tránh nắng.
- Mái hiên cũ kẽo kẹt mỗi khi gió lùa, nghe như tiếng ký ức khép mở.
- Người bán hàng kéo bạt mái hiên xuống, che quầy khỏi cơn mưa bất chợt.
- Đêm tỉnh lẻ, khói thuốc quẩn quanh mái hiên, câu chuyện dài thêm vài trang đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hoặc chỉ dẫn vị trí trong nhà hoặc công trình xây dựng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần mô tả chi tiết kiến trúc hoặc trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả cảnh quan, tạo không gian cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, kiến trúc khi nói về thiết kế và cấu trúc nhà cửa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ phần cấu trúc của một ngôi nhà hoặc công trình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kiến trúc hoặc xây dựng.
- Không có nhiều biến thể, thường được hiểu rõ trong ngữ cảnh kiến trúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hiên" nếu không chú ý đến phần mái.
- Khác biệt với "mái che" ở chỗ "mái hiên" là phần cố định của ngôi nhà.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh kiến trúc để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "mái hiên rộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng, hẹp), động từ (che, phủ), và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận