Ổ khoá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khóa dùng để lắp chìa vào cửa, tủ.
Ví dụ: Anh tra chìa vào ổ khoá cửa và vặn một cái là mở.
2.
danh từ
Khoá dùng để lắp chìa vào cửa, túi.
Ví dụ: Cô mở ổ khoá túi lấy ví trả tiền.
Nghĩa 1: Khóa dùng để lắp chìa vào cửa, tủ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô mở ổ khoá cửa lớp bằng chiếc chìa nhỏ.
  • Ổ khoá tủ sách bị kẹt, thầy phải xoay nhẹ mới mở được.
  • Bạn Lan quên chìa nên đứng chờ cô mang chìa mở ổ khoá phòng nhạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ổ khoá cửa phòng thí nghiệm vừa được thay, tra chìa vào nghe tiếng tách rất gọn.
  • Trời mưa, em lau khô ổ khoá cổng rồi mới tra chìa, sợ gỉ sét làm kẹt.
  • Bạn trực nhật kiểm tra từng ổ khoá tủ đồ, chắc chắn đã khoá an toàn trước khi ra về.
3
Người trưởng thành
  • Anh tra chìa vào ổ khoá cửa và vặn một cái là mở.
  • Ổ khoá cũ lỏng lẻo, nghe tiếng xoay mà thấy căn nhà thiếu an tâm.
  • Người thợ khuyên thay ổ khoá chống sao chép chìa, đỡ lo kẻ gian rình rập.
  • Đêm khuya về muộn, tiếng tách của ổ khoá như một lời thở phào nơi ngưỡng cửa.
Nghĩa 2: Khoá dùng để lắp chìa vào cửa, túi.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ kéo khoá chiếc túi rồi bấm nhẹ ổ khoá nhỏ để khoá lại.
  • Ổ khoá trên chiếc cặp da giúp giữ đồ không rơi ra.
  • Bé đưa chìa cho mẹ mở ổ khoá túi, lấy hộp bút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc túi xách có ổ khoá kim loại sáng bóng, tra chìa vào nghe khựng một cái.
  • Bạn Minh cất điện thoại, bấm ổ khoá túi lại để khỏi bị móc.
  • Ổ khoá túi bị rít, nhỏ dầu vào là chìa xoay trơn tru ngay.
3
Người trưởng thành
  • Cô mở ổ khoá túi lấy ví trả tiền.
  • Ổ khoá trên chiếc túi da là ranh giới mong manh giữa riêng tư và xô bồ phố xá.
  • Ở bến xe, chị khép túi, bấm chặt ổ khoá, thói quen tự vệ đã thành phản xạ.
  • Chiếc túi cũ vẫn bền, chỉ có ổ khoá xước vài vệt, như dấu thời gian đi qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khóa dùng để lắp chìa vào cửa, tủ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ổ khoá Trung tính, dùng để chỉ thiết bị khóa vật lý, thường có kích thước lớn hoặc cố định. Ví dụ: Anh tra chìa vào ổ khoá cửa và vặn một cái là mở.
khoá Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ thiết bị dùng để đóng, giữ chặt hoặc bảo vệ một vật gì đó. Ví dụ: Chiếc khóa cửa này đã bị hỏng.
Nghĩa 2: Khoá dùng để lắp chìa vào cửa, túi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ổ khoá Trung tính, dùng để chỉ thiết bị khóa vật lý, có thể dùng cho nhiều vật dụng khác nhau. Ví dụ: Cô mở ổ khoá túi lấy ví trả tiền.
khoá Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ thiết bị dùng để đóng, giữ chặt hoặc bảo vệ một vật gì đó. Ví dụ: Tôi quên mang khóa túi xách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bảo vệ tài sản, nhà cửa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng, bảo trì thiết bị an ninh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành an ninh, xây dựng, và thiết kế nội thất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là thực dụng và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ thiết bị bảo vệ cần chìa khóa để mở.
  • Tránh dùng khi không có liên quan đến việc bảo vệ hoặc khóa cửa.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ loại cụ thể (ví dụ: ổ khóa cửa, ổ khóa tủ).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chìa khóa" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "khóa" ở chỗ "ổ khóa" là phần cố định, còn "khóa" có thể chỉ cả hệ thống.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh bảo vệ và an ninh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một ổ khóa', 'ổ khóa cửa'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (mở, đóng), và lượng từ (một, hai).
khoá chìa then chốt móc cửa tủ két hòm rương