Ổ gà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ lõm sâu xuống (giống như ổ của gà) trên mặt đường do bị lỗ.
Ví dụ: Chiếc xe khựng lại vì sụp ổ gà trên mặt đường.
Nghĩa: Chỗ lõm sâu xuống (giống như ổ của gà) trên mặt đường do bị lỗ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con tránh chiếc xe đẩy vì phía trước có một ổ gà giữa đường.
  • Mưa lớn làm con đường xuất hiện mấy ổ gà, đi xe đạp rất xóc.
  • Bố bảo con nhìn kỹ mặt đường để không sụp vào ổ gà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con hẻm vừa sửa xong nhưng mưa dầm lại làm lộ ra những ổ gà lổn nhổn.
  • Đang chạy nhanh mà gặp ổ gà thì tay lái dễ chao đảo.
  • Đèn đường mờ quá, khó thấy ổ gà nên ai cũng chạy chậm lại.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc xe khựng lại vì sụp ổ gà trên mặt đường.
  • Đường quốc lộ loang lổ ổ gà, mỗi cú xóc như nhắc về một lần vá vội.
  • Anh đổi làn nhẹ để tránh ổ gà, sợ hỏng mâm và nổ lốp trong đêm.
  • Trưa nắng, nước đọng trong ổ gà phản chiếu trời xanh, đẹp mà vẫn đáng lo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng đường xá, đặc biệt là khi phàn nàn về chất lượng đường.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo về giao thông hoặc bài viết về cơ sở hạ tầng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật về xây dựng và bảo trì đường bộ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng về chất lượng đường.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh phê bình hoặc báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng đường xá kém chất lượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng không liên quan đến giao thông.
  • Thường được dùng kèm với các từ chỉ tình trạng đường như "đường xấu", "đường hỏng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khuyết điểm khác như "ổ voi" (lớn hơn "ổ gà").
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ổ gà lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, vài), và động từ (tránh, sửa).
ổ voi hố lõm trũng nứt sụt lún mặt đường gồ ghề mấp mô
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...