Nước thánh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ph.). Nước phép.
Ví dụ: Cha làm phép và rảy nước thánh lên mọi người.
Nghĩa: (ph.). Nước phép.
1
Học sinh tiểu học
  • Nữ tu rảy nước thánh lên cánh cửa nhà thờ.
  • Cha xứ chấm nước thánh lên trán em bé.
  • Con chấm tay vào bình nước thánh rồi làm dấu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người dự lễ nhúng tay vào nước thánh trước khi vào giảng đường nhà thờ.
  • Linh mục dùng nước thánh rảy lên giáo dân như lời chúc lành.
  • Nước thánh được giữ trong bình nhỏ bên cạnh cửa để ai vào cũng có thể làm dấu.
3
Người trưởng thành
  • Cha làm phép và rảy nước thánh lên mọi người.
  • Người ta tin nước thánh giúp gột rửa điều xấu trong lòng, như một lời nhắc về sự đổi mới.
  • Chai nước thánh đặt ở bàn thờ gia đình khiến căn nhà thêm bình yên trong cảm nhận của họ.
  • Trong đêm Phục Sinh, tiếng chuông ngân và những giọt nước thánh sáng lên dưới ánh nến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ph.). Nước phép.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nước thánh Trang trọng, tôn giáo, dùng trong nghi lễ. Ví dụ: Cha làm phép và rảy nước thánh lên mọi người.
nước phép Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh tôn giáo. Ví dụ: Linh mục rảy nước phép lên các tín đồ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc khi nói về nghi lễ tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí linh thiêng hoặc khi miêu tả các nghi lễ tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và linh thiêng.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nghi lễ tôn giáo hoặc trong ngữ cảnh tôn giáo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến tôn giáo.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu theo nghĩa tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nước khác nếu không chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
  • Khác biệt với "nước phép" ở chỗ "nước thánh" thường gắn liền với nghi lễ Công giáo.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước thánh trong lễ rửa tội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "dùng nước thánh"), tính từ (như "nước thánh linh thiêng"), hoặc cụm danh từ khác.
thánh phép lễ nghi kinh nhà thờ chùa linh thiêng thần chúa