Nước kiệu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước ngựa chạy thong thả; phân biệt với nước đại.
Ví dụ:
Con ngựa giữ nước kiệu, bước đều và êm.
Nghĩa: Nước ngựa chạy thong thả; phân biệt với nước đại.
1
Học sinh tiểu học
- Con ngựa đi nước kiệu quanh sân, lắc lư theo nhịp chuông leng keng.
- Chú cưỡi ngựa cho em xem, chỉ cho ngựa đi nước kiệu nên rất êm.
- Xe ngựa chạy nước kiệu trên phố, bánh xe kêu lộc cộc nghe vui tai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người kỵ mã giữ cho ngựa ở nước kiệu để đoàn diễu hành tiến đều và đẹp mắt.
- Con ngựa chỉ cần nước kiệu đã đủ vượt qua quãng đường làng dài và phẳng.
- Huấn luyện viên dặn: khởi động bằng nước kiệu trước, đừng cho ngựa bốc chạy nước đại.
3
Người trưởng thành
- Con ngựa giữ nước kiệu, bước đều và êm.
- Trên đường đất đỏ, tiếng móng ngựa gõ nhịp nước kiệu, chậm mà chắc như nhịp thở của chiều.
- Anh ta không vội thúc roi, cứ để ngựa nước kiệu cho chuyến đi dài khỏi kiệt sức.
- Trong trường đua vắng, một con ngựa tập nước kiệu quanh bờ rào, như đang dọn mình cho cuộc nước đại sau đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ngựa hoặc thể thao cưỡi ngựa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảnh ngựa chạy hoặc tạo hình ảnh thơ mộng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thể thao cưỡi ngựa và huấn luyện ngựa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, thong thả, không vội vã.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tốc độ chạy của ngựa một cách cụ thể.
- Tránh dùng khi không liên quan đến ngựa hoặc tốc độ di chuyển.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nước đại" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả tốc độ của phương tiện khác ngoài ngựa.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước kiệu nhẹ nhàng", "nước kiệu của ngựa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (chạy, đi), tính từ (nhẹ nhàng, thong thả) và các từ chỉ định (này, đó).






Danh sách bình luận