Nước đá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước đông cứng do được làm lạnh.
Ví dụ: Tôi cho nước đá vào cà phê cho đỡ gắt.
Nghĩa: Nước đông cứng do được làm lạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bỏ nước đá vào cốc để làm cho nước cam mát lạnh.
  • Mẹ cho nước đá vào túi chườm để giảm sưng đầu gối.
  • Ly nước chanh có mấy viên nước đá kêu lách tách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trưa nóng, tụi mình xin thêm nước đá để giữ chai nước luôn mát.
  • Bạn ấy bọc nước đá vào khăn rồi chườm lên cổ tay bị trật.
  • Âm thanh viên nước đá tan dần trong ly làm mình thấy dịu đi cái nóng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cho nước đá vào cà phê cho đỡ gắt.
  • Anh pha ly trà nhạt rồi thả ít nước đá, nghe tiếng rạn như tiếng gió vỡ.
  • Người bán cá giữ thùng tươi lâu bằng lớp nước đá phủ kín như sương.
  • Sau buổi chạy, tôi áp túi nước đá lên bắp chân, cảm giác tê lạnh kéo đau ra khỏi cơ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước đông cứng do được làm lạnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nước đá Trung tính, dùng để chỉ trạng thái đông đặc của nước, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ: Tôi cho nước đá vào cà phê cho đỡ gắt.
đá Trung tính, khẩu ngữ, là cách gọi tắt phổ biến của "nước đá". Ví dụ: Cho thêm ít đá vào ly nước cam.
nước Trung tính, chỉ trạng thái lỏng thông thường của vật chất này. Ví dụ: Nước đã tan hết, chỉ còn lại nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ uống lạnh hoặc bảo quản thực phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về khoa học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được dùng với nghĩa ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành công nghiệp thực phẩm và bảo quản lạnh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc làm lạnh đồ uống hoặc bảo quản thực phẩm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "đá lạnh" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đá" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "băng" ở chỗ "nước đá" thường dùng cho mục đích tiêu dùng hàng ngày.
  • Chú ý phát âm rõ ràng để tránh hiểu nhầm với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước đá lạnh", "cục nước đá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lạnh, trong), động từ (tan, chảy), và lượng từ (một cục, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...