Nửa nạc nửa mở
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ôm ở không rõ ràng, không dứt khoát.
Ví dụ:
Anh trả lời nửa nạc nửa mở, nên tôi chưa thể quyết định.
Nghĩa: Ôm ở không rõ ràng, không dứt khoát.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nhận lời giúp mà nói kiểu nửa nạc nửa mở, làm mình không biết có chắc không.
- Cô ấy gật đầu nửa nạc nửa mở, nên cả nhóm vẫn chờ mãi.
- Thầy hỏi có hiểu bài không, em trả lời nửa nạc nửa mở khiến thầy phải giảng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu hứa đi dã ngoại nhưng nhắn tin nửa nạc nửa mở, làm cả lớp khó sắp xếp.
- Bài thuyết trình của bạn nêu ý kiến nửa nạc nửa mở, nên người nghe chưa nắm được lập trường.
- Tin đồn lan ra vì lời kể quá nửa nạc nửa mở, ai cũng hiểu mỗi người một kiểu.
3
Người trưởng thành
- Anh trả lời nửa nạc nửa mở, nên tôi chưa thể quyết định.
- Cuộc thương lượng kéo dài vì bên kia cứ nửa nạc nửa mở, như giữ cửa thoát cho mọi phương án.
- Bản thông cáo nửa nạc nửa mở: nói nhiều mà không chốt điều gì, để dư luận lơ lửng.
- Giữa ngã ba ấy, cô nhận ra mình đã sống nửa nạc nửa mở quá lâu, sợ cam kết nên chẳng đi đến đâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự không rõ ràng, không dứt khoát trong hành động hoặc lời nói.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mơ hồ, không rõ ràng, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán sự thiếu quyết đoán.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc cần sự chính xác.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không rõ ràng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và chính xác.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công việc nửa nạc nửa mở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, hoặc đứng sau các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".






Danh sách bình luận