Nông vụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Mùa làm ruộng; vụ.
Ví dụ: Nông vụ sắp bắt đầu, ai nấy đều chuẩn bị.
Nghĩa: (cũ). Mùa làm ruộng; vụ.
1
Học sinh tiểu học
  • Nông vụ đến, ruộng ngoài làng rộn ràng tiếng máy cày.
  • Trong nông vụ, bố mẹ ra đồng từ sáng sớm.
  • Cuối nông vụ, sân nhà thơm mùi lúa mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi nông vụ, con kênh lại đầy thuyền chở lúa cập bến chợ quê.
  • Đầu nông vụ, người ta sửa bờ, gieo mạ rồi mong trời thuận gió hòa.
  • Khi nông vụ kết thúc, sân phơi vàng ươm, làng xóm như khoác áo mới.
3
Người trưởng thành
  • Nông vụ sắp bắt đầu, ai nấy đều chuẩn bị.
  • Trong nông vụ, nhịp sống xoay theo giờ nắng, giờ mưa, nghe tiếng đất cũng hối hả.
  • Qua nông vụ, người nông dân đếm mùa bằng mùi rơm mới và vệt chai trên tay.
  • Mỗi nông vụ là một cuộc đánh cược với thời tiết, vừa kiên nhẫn vừa liều lĩnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Mùa làm ruộng; vụ.
Từ đồng nghĩa:
vụ mùa vụ
Từ Cách sử dụng
nông vụ Từ cũ, mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, dùng để chỉ khoảng thời gian thực hiện các công việc đồng áng. Ví dụ: Nông vụ sắp bắt đầu, ai nấy đều chuẩn bị.
vụ Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một mùa gieo trồng hoặc thu hoạch cụ thể. Ví dụ: Vụ lúa này được mùa.
mùa vụ Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một khoảng thời gian trong năm dành cho việc trồng trọt, thu hoạch. Ví dụ: Nông dân đang chuẩn bị cho mùa vụ mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc miêu tả bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
  • Thường gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc khi viết về lịch sử nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
  • Thường được thay thế bằng từ "vụ" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vụ" trong tiếng Việt hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nông vụ mùa xuân", "nông vụ năm nay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc động từ chỉ hoạt động nông nghiệp.