Nói xấu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói sau lưng về những điều không hay, không tốt của người khác, nhằm bôi nhọ, làm giảm uy tín.
Ví dụ: Đừng nói xấu đồng nghiệp; nó chỉ làm không khí làm việc nặng nề hơn.
Nghĩa: Nói sau lưng về những điều không hay, không tốt của người khác, nhằm bôi nhọ, làm giảm uy tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đừng nói xấu bạn cùng lớp; nếu có gì, hãy nói thẳng để cô giáo giúp.
  • Em lỡ nói xấu bạn, giờ em xin lỗi để hai đứa chơi vui lại.
  • Ở sân trường, chúng mình hứa không nói xấu ai để lớp luôn thân ái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy kể lung tung về lỗi của người khác, hóa ra chỉ là đang nói xấu để gây chú ý.
  • Trong nhóm chat, vài câu nói xấu tưởng vô hại mà lại làm bạn mình tủi thân cả tuần.
  • Thay vì nói xấu sau lưng, mình chọn góp ý trực tiếp và giữ sự tôn trọng.
3
Người trưởng thành
  • Đừng nói xấu đồng nghiệp; nó chỉ làm không khí làm việc nặng nề hơn.
  • Nói xấu là con dao nhỏ: đâm người khác một nhát, tay mình cũng rỉ máu.
  • Tôi học cách im lặng trước tin đồn, vì nói xấu không làm mình tốt hơn.
  • Uy tín xây bằng năm tháng, nhưng có thể mẻ đi chỉ vì đôi ba lời nói xấu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói sau lưng về những điều không hay, không tốt của người khác, nhằm bôi nhọ, làm giảm uy tín.
Từ đồng nghĩa:
nói hành dèm pha phỉ báng vu khống bôi nhọ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nói xấu Tiêu cực, ám chỉ hành vi thiếu đạo đức, thường lén lút, có ý đồ xấu. Ví dụ: Đừng nói xấu đồng nghiệp; nó chỉ làm không khí làm việc nặng nề hơn.
nói hành Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực nhẹ, ám chỉ việc bàn tán, nói xấu sau lưng. Ví dụ: Cô ấy hay nói hành người khác.
dèm pha Tiêu cực, hơi văn chương, ám chỉ việc nói xấu, bôi nhọ để hạ thấp người khác. Ví dụ: Đừng dèm pha những người có tài.
phỉ báng Tiêu cực mạnh, trang trọng, ám chỉ việc xúc phạm danh dự, bôi nhọ công khai. Ví dụ: Hành động phỉ báng đó cần bị lên án.
vu khống Tiêu cực mạnh, trang trọng, ám chỉ việc bịa đặt điều xấu để hãm hại. Ví dụ: Anh ta bị vu khống tội danh không có thật.
bôi nhọ Tiêu cực mạnh, trang trọng, ám chỉ việc làm mất danh dự, uy tín. Ví dụ: Họ tìm cách bôi nhọ danh tiếng của đối thủ.
nói tốt Khẩu ngữ, tích cực, ám chỉ việc nói những điều hay, tích cực về người khác. Ví dụ: Anh ấy luôn nói tốt về đồng nghiệp.
khen ngợi Tích cực, trung tính, ám chỉ việc bày tỏ sự tán thưởng, đánh giá cao. Ví dụ: Mọi người đều khen ngợi sự cố gắng của cô ấy.
tán dương Tích cực, trang trọng, ám chỉ việc ca tụng, biểu dương công khai. Ví dụ: Bài phát biểu đã tán dương những đóng góp của các nhà khoa học.
ca ngợi Tích cực, trang trọng, ám chỉ việc bày tỏ sự ngưỡng mộ, tôn vinh. Ví dụ: Dân làng ca ngợi tấm lòng nhân ái của ông.
đề cao Tích cực, trang trọng, ám chỉ việc nhấn mạnh giá trị, tầm quan trọng của ai đó. Ví dụ: Chúng ta cần đề cao tinh thần đoàn kết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành vi không tốt của ai đó sau lưng họ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang cảm giác không thiện cảm.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hành vi không trung thực hoặc không tốt của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phê bình" nhưng "nói xấu" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nói xấu bạn bè."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "nói xấu đồng nghiệp".