Nội trú
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Học sinh, người bệnh) ăn ở ngay trong trường, trong bệnh viện; phân biệt với ngoại trú.
Ví dụ:
Tôi nội trú tại bệnh viện theo chỉ định của bác sĩ.
Nghĩa: (Học sinh, người bệnh) ăn ở ngay trong trường, trong bệnh viện; phân biệt với ngoại trú.
1
Học sinh tiểu học
- Năm nay em nội trú ở trường để tiện học.
- Bạn Lan nội trú nên tối ngủ trong ký túc xá.
- Ông ngoại vào viện phải nội trú để bác sĩ theo dõi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ đăng ký nội trú để khỏi đi lại xa, sáng dậy là vào lớp ngay.
- Bạn Minh nội trú, cuối tuần mới về thăm nhà.
- Bà nội được bác sĩ yêu cầu nội trú để theo dõi liên tục sau ca mổ.
3
Người trưởng thành
- Tôi nội trú tại bệnh viện theo chỉ định của bác sĩ.
- Con bé nội trú cả tuần, nhịp sống của nó gắn với ký túc xá và thư viện.
- Anh ấy chọn nội trú để tập trung ôn thi, cắt bớt mọi quãng đường vô ích.
- Mẹ tôi phải nội trú, căn phòng trắng trở thành chỗ tạm yên giữa những cuộc khám.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về học sinh hoặc bệnh nhân ở lại trường hoặc bệnh viện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến giáo dục và y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong giáo dục và y tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần phân biệt với ngoại trú, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục và y tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc ở lại trường hoặc bệnh viện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngoại trú"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng từ này khi không có sự khác biệt rõ ràng giữa việc ở lại và không ở lại.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "học sinh nội trú", "bệnh nhân nội trú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người như "học sinh", "bệnh nhân".






Danh sách bình luận