Ngoại trú

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Học sinh, người bệnh) không ăn ở ngay trong trường, trong bệnh viện; phân biệt với nội trú.
Ví dụ: Tôi điều trị ngoại trú để tiện đi làm và chăm con.
Nghĩa: (Học sinh, người bệnh) không ăn ở ngay trong trường, trong bệnh viện; phân biệt với nội trú.
1
Học sinh tiểu học
  • Em học ngoại trú nên tan học là về nhà với mẹ.
  • Bé khám ngoại trú, bác sĩ dặn uống thuốc rồi cho về.
  • Con tham gia câu lạc bộ nhưng vẫn ngoại trú, tối ăn cơm ở nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình học ngoại trú nên sáng đến trường, chiều lại đạp xe về xóm nhỏ.
  • Bà điều trị ngoại trú, mỗi tuần tái khám rồi tiếp tục sinh hoạt bình thường.
  • Bạn ấy chọn ngoại trú để vừa đi học vừa phụ bố mẹ bán hàng sau giờ lớp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi điều trị ngoại trú để tiện đi làm và chăm con.
  • Chọn ngoại trú, tôi giữ được nhịp sống quen thuộc, không bị bốn bức tường bệnh phòng vây lại.
  • Con học ngoại trú, bữa cơm tối thành khoảng lặng cả nhà quây quần sau một ngày dài.
  • Khi ngoại trú, người ta phải chủ động kỷ luật hơn, vì không ai nhắc thuốc hay điểm danh thay mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Học sinh, người bệnh) không ăn ở ngay trong trường, trong bệnh viện; phân biệt với nội trú.
Từ đồng nghĩa:
bán trú đi về
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngoại trú trung tính, hành chính–chuyên môn, sắc thái mô tả, mức độ rõ ràng Ví dụ: Tôi điều trị ngoại trú để tiện đi làm và chăm con.
bán trú trung tính, giáo dục–y tế; gần nghĩa nhưng nhấn mạnh ở lại một phần thời gian, độ tương thích không đủ 80% nên loại Ví dụ: (Loại) Lớp bán trú khác với điều trị ngoại trú.
đi về khẩu ngữ, không chuyên môn; quá rộng, thiếu tính kỹ thuật Ví dụ: (Loại) Em học đi về chứ không ngoại trú.
nội trú trung tính, hành chính–chuyên môn; đối lập trực tiếp, mức độ tương ứng, thay thế ổn định trong hầu hết ngữ cảnh có đối lập hai trạng thái Ví dụ: Khoa này điều trị nội trú, còn phòng kia khám ngoại trú.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc học tập hoặc điều trị không cần ở lại qua đêm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu giáo dục và y tế để chỉ rõ hình thức học tập hoặc điều trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong giáo dục và y tế để phân biệt với nội trú.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt rõ ràng giữa việc ở lại và không ở lại trong một cơ sở.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc y tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với danh từ chỉ nơi chốn như "bệnh viện" hoặc "trường học".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nội trú" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ các hoạt động không liên quan đến việc ở lại qua đêm.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bệnh nhân ngoại trú", "học sinh ngoại trú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người như "bệnh nhân", "học sinh".
nội trú ở trọ ở thuê ở riêng học sinh bệnh nhân trường học bệnh viện cư trú tạm trú
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...