Tá túc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngủ nhờ, ở nhờ.
Ví dụ: Tôi tá túc ở nhà anh bạn cũ vài hôm.
Nghĩa: Ngủ nhờ, ở nhờ.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay con được tá túc ở nhà bà ngoại.
  • Mưa lớn quá, chúng em tá túc ở lớp học.
  • Đi dã ngoại về muộn, cả nhóm tá túc trong nhà văn hóa thôn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên đường về, tụi mình xin tá túc ở nhà một bác tốt bụng.
  • Cơn bão ập đến, họ phải tá túc tại trường làng đến sáng.
  • Cậu ấy lang thang cả chiều rồi tá túc tạm ở phòng bạn cùng lớp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tá túc ở nhà anh bạn cũ vài hôm.
  • Những ngày chật vật, tôi từng tá túc nơi gác trọ thấp nóng mà ấm tình người.
  • Cô lỡ chuyến xe đêm, đành tá túc tại phòng trực của bệnh viện.
  • Họ đi xin việc khắp nơi, tối về tá túc trong một quán trọ rẻ tiền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngủ nhờ, ở nhờ.
Từ đồng nghĩa:
trú ngụ ở nhờ ngủ nhờ
Từ trái nghĩa:
đuổi đi từ chối
Từ Cách sử dụng
tá túc trung tính, hơi trang trọng; sắc thái tạm bợ, ngắn hạn Ví dụ: Tôi tá túc ở nhà anh bạn cũ vài hôm.
trú ngụ trung tính, trang trọng nhẹ; tạm ở ngắn hạn Ví dụ: Chúng tôi trú ngụ qua đêm ở một quán ven đường.
ở nhờ khẩu ngữ, trung tính; trực tiếp, tạm bợ Ví dụ: Tối nay cho mình ở nhờ được không?
ngủ nhờ khẩu ngữ, trung tính; nhấn vào việc ngủ qua đêm Ví dụ: Tôi xin ngủ nhờ một đêm.
đuổi đi khẩu ngữ, sắc thái mạnh; hành động đối nghịch từ phía chủ nhà Ví dụ: Họ không cho tá túc mà còn đuổi đi.
từ chối trung tính, lịch sự; phủ nhận lời xin tá túc Ví dụ: Chủ nhà từ chối cho chúng tôi tá túc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ở nhờ nhà người khác trong thời gian ngắn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân thiện trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khiêm tốn, nhờ vả một cách lịch sự.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nhờ ở tạm thời một cách lịch sự.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng cao.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về những trải nghiệm cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "trú ngụ" hoặc "cư trú" có nghĩa khác nhau về thời gian và tính chất.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tá túc qua đêm", "tá túc ở nhà bạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "nhà", "đêm".
trọ tạm trú cư trú lưu trú ngụ trú ngụ nương náu ẩn náu sống