Nói mé
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói trong lúc nằm mơ.
Ví dụ:
Đêm qua tôi nói mé khá lâu, chắc do căng thẳng trước kỳ hạn.
Nghĩa: Nói trong lúc nằm mơ.
1
Học sinh tiểu học
- Đêm qua em nói mé, mẹ phải nhẹ nhàng gọi em tỉnh lại.
- Bạn Hải ngủ trưa mà nói mé như đang kể chuyện.
- Em mơ thấy đi chơi công viên nên cứ nói mé cười khúc khích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng Nam nói mé suốt đêm, nghe như đang tranh luận với ai đó trong mơ.
- Tớ nằm mệt quá, chợp mắt là nói mé, làm cả phòng ký túc cười ầm.
- Có hôm mình nói mé to đến mức tự giật mình tỉnh dậy.
3
Người trưởng thành
- Đêm qua tôi nói mé khá lâu, chắc do căng thẳng trước kỳ hạn.
- Có những đêm anh nói mé bằng giọng khàn khàn, như gọi về một kỷ niệm cũ.
- Cô ta thỉnh thoảng nói mé, những câu rời rạc hé lộ nỗi lo không kịp nói ban ngày.
- Khi mệt kiệt sức, anh thiếp đi và nói mé như đang tiếp tục cuộc đối thoại dang dở trong lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói trong lúc nằm mơ.
Từ đồng nghĩa:
nói mớ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nói mé | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả hành động nói không ý thức, thường trong giấc ngủ. Ví dụ: Đêm qua tôi nói mé khá lâu, chắc do căng thẳng trước kỳ hạn. |
| nói mớ | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả hành động nói không ý thức khi ngủ. Ví dụ: Đêm qua anh ấy lại nói mớ liên tục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nói trong giấc mơ, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để miêu tả trạng thái nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động nói trong giấc mơ của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nói khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng "nói mơ" trong một số trường hợp.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về giấc mơ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nói mé trong giấc ngủ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian như "trong giấc ngủ".






Danh sách bình luận