Chiêm bao
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thấy hình ảnh hiện ra trong khi ngủ; thấy trong mộng.
Ví dụ:
Đêm qua tôi chiêm bao gặp người bạn cũ.
Nghĩa: Thấy hình ảnh hiện ra trong khi ngủ; thấy trong mộng.
1
Học sinh tiểu học
- Đêm qua, em chiêm bao thấy mình bay qua sân trường.
- Bạn Nam chiêm bao gặp lại con mèo lạc và ôm nó thật chặt.
- Bà kể rằng bà chiêm bao thấy cả nhà đi biển rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tối qua, mình chiêm bao đang làm bài kiểm tra mà bút cứ trượt khỏi tay.
- Có hôm, tớ chiêm bao thấy lớp mình biểu diễn văn nghệ dưới mưa sao.
- Thi thoảng, mình chiêm bao được trò chuyện với nhân vật trong cuốn truyện yêu thích.
3
Người trưởng thành
- Đêm qua tôi chiêm bao gặp người bạn cũ.
- Có những đêm dài, tôi chiêm bao bước lại con phố xưa, bóng đèn vàng hắt xuống ướt mềm ký ức.
- Thỉnh thoảng, tôi chiêm bao gỡ từng mối lo, tỉnh dậy mới biết lòng vẫn còn vướng víu.
- Ở những ngày mệt mỏi, tôi hay chiêm bao thấy một cánh cửa mở ra, và tôi đứng chần chừ trước ngưỡng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thấy hình ảnh hiện ra trong khi ngủ; thấy trong mộng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiêm bao | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động thấy hình ảnh hoặc sự việc trong giấc ngủ. Ví dụ: Đêm qua tôi chiêm bao gặp người bạn cũ. |
| mơ | Trung tính, phổ biến, có thể thay thế trong hầu hết các ngữ cảnh. Ví dụ: Đêm qua tôi mơ thấy mình bay lượn trên bầu trời. |
| nằm mơ | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để nhấn mạnh hành động mơ khi đang ngủ. Ví dụ: Anh ấy nằm mơ thấy một giấc mơ đẹp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại giấc mơ hoặc nói về những điều đã thấy trong giấc ngủ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "mơ" hoặc "giấc mơ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí huyền ảo, lãng mạn hoặc bí ẩn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mơ màng, huyền ảo, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, lãng mạn.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác mơ màng, huyền ảo trong câu chuyện hoặc tác phẩm.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt rõ ràng, chính xác.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác về mặt khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mơ" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- "Chiêm bao" thường mang sắc thái cổ điển hơn so với "mơ".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp như trong thơ ca hoặc truyện kể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã chiêm bao", "đang chiêm bao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như "đã", "đang", "sẽ".





