Nội hàm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tập hợp tất cả các thuộc tính chung của các đối tượng được phản ánh trong một khái niệm; phân biệt với ngoại diện.
Ví dụ:
Nội hàm là phần nội dung các thuộc tính chung tạo nên một khái niệm.
Nghĩa: Tập hợp tất cả các thuộc tính chung của các đối tượng được phản ánh trong một khái niệm; phân biệt với ngoại diện.
1
Học sinh tiểu học
- Nội hàm của khái niệm “hình vuông” là có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.
- Cô giáo nói: nội hàm của “động vật có vú” là con non bú sữa mẹ.
- Trong bài học, nội hàm của “thực vật” là những đặc điểm chung như có rễ, thân, lá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong môn Ngữ văn, nội hàm của từ “nhân ái” gồm những phẩm chất như biết thương người và sẵn lòng giúp đỡ.
- Thầy nhấn mạnh: muốn định nghĩa chuẩn, phải xác định nội hàm của khái niệm trước khi tìm ví dụ.
- Khi tranh luận, bạn mình mở rộng nội hàm của “tự do” để bao trùm cả quyền nói và quyền im lặng.
3
Người trưởng thành
- Nội hàm là phần nội dung các thuộc tính chung tạo nên một khái niệm.
- Trong nghiên cứu, nếu nội hàm không rõ, lập luận dễ trượt sang cảm tính.
- Bàn về hạnh phúc, mỗi người tự gói ghém một nội hàm khác nhau, nên khó đồng thuận.
- Khi soạn chính sách, cần định vị nội hàm của từ “minh bạch” để tránh hiểu nhầm khi áp dụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, triết học hoặc khi phân tích khái niệm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, logic học và các ngành khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác trong diễn đạt.
- Thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân tích hoặc mô tả các thuộc tính chung của một khái niệm.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngoại diện"; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Người học dễ mắc lỗi khi không hiểu rõ khái niệm mà từ này đề cập.
- Để dùng tự nhiên, cần có kiến thức nền tảng về lĩnh vực liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nội hàm của khái niệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ loại như động từ (phản ánh), tính từ (chung), và các cụm từ chỉ định (của khái niệm).






Danh sách bình luận