Nổ mìn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm nổ khối thuốc nạp vào những khoảng trống.
Ví dụ: Họ nổ mìn để hạ mái đá nguy hiểm.
Nghĩa: Làm nổ khối thuốc nạp vào những khoảng trống.
1
Học sinh tiểu học
  • Công nhân bấm nút để nổ mìn phá đá.
  • Chú kỹ sư cảnh báo mọi người tránh xa trước khi nổ mìn.
  • Tiếng nổ mìn vang dội khắp núi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội thi công chọn giờ ít người qua lại rồi nổ mìn mở đường.
  • Khi nổ mìn, họ che chắn kỹ để đá không văng ra ngoài.
  • Kỹ thuật viên kiểm tra kíp, dây dẫn rồi mới nổ mìn đúng quy trình.
3
Người trưởng thành
  • Họ nổ mìn để hạ mái đá nguy hiểm.
  • Đường núi im ắng, rồi tiếng nổ mìn xé toạt không khí, bụi đá cuộn lên như sóng.
  • Tổ khai thác nổ mìn theo thiết kế khoan lỗ, tính toán lượng thuốc để tránh rung chấn quá mức.
  • Anh ta đứng nhìn khoảng lùi an toàn, ra hiệu nổ mìn, cả triền taluy bật tung như cánh cửa bị bẩy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm nổ khối thuốc nạp vào những khoảng trống.
Từ đồng nghĩa:
đánh mìn
Từ trái nghĩa:
tháo mìn gỡ mìn
Từ Cách sử dụng
nổ mìn Trung tính, chuyên ngành (khai thác mỏ, xây dựng, quân sự) Ví dụ: Họ nổ mìn để hạ mái đá nguy hiểm.
đánh mìn Trung tính, chuyên ngành (khai thác mỏ, xây dựng) Ví dụ: Công nhân đánh mìn phá đá để mở rộng hầm lò.
tháo mìn Trung tính, chuyên ngành (quân sự, công binh) Ví dụ: Chuyên gia đã tháo mìn an toàn khỏi khu vực nguy hiểm.
gỡ mìn Trung tính, chuyên ngành (quân sự, công binh) Ví dụ: Lực lượng công binh đang gỡ mìn còn sót lại trên cánh đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo kỹ thuật, an toàn lao động hoặc tin tức về khai thác mỏ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành khai thác mỏ, xây dựng và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hoạt động liên quan đến khai thác, xây dựng hoặc quân sự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nổ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nổ mìn mạnh", "nổ mìn liên tục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "nổ mìn trong hầm", "nổ mìn vào buổi sáng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...