Nhuốm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bắt đầu có màu.
Ví dụ: Tường phòng nhuốm màu khói bếp theo năm tháng.
2.
động từ
Làm cho bắt màu của một chất có màu nào đó sẫm hơn.
Ví dụ: Thợ mộc chà vecni, để vân gỗ nhuốm nâu trầm.
Nghĩa 1: Bắt đầu có màu.
1
Học sinh tiểu học
  • Áo mưa treo ngoài hiên nhuốm vàng nắng sớm.
  • Trang giấy trắng nhuốm nhẹ màu bút chì.
  • Đoá hoa trắng nhuốm hồng khi mặt trời lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mây cuối chiều nhuốm tím, báo hiệu trời sắp tối.
  • Lá bàng đầu ngõ nhuốm đỏ, báo tin thu đến.
  • Con đường đất sau cơn mưa nhuốm nâu, nhìn ấm áp lạ.
3
Người trưởng thành
  • Tường phòng nhuốm màu khói bếp theo năm tháng.
  • Vầng trán anh nhuốm bạc sau những chuyến đi dài.
  • Ly cà phê đặt lâu nhuốm sẫm, thơm mùi kiên nhẫn.
  • Những bức thư cũ nhuốm vàng, như thời gian ngả xuống trang giấy.
Nghĩa 2: Làm cho bắt màu của một chất có màu nào đó sẫm hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô thợ nhuộm vải nhuốm xanh tấm khăn cho đậm hơn.
  • Mẹ khuấy nồi nước lá cẩm để xôi nhuốm tím sẫm.
  • Bạn tô thêm lớp màu để bức tranh nhuốm đỏ rõ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ thêm thuốc nhuộm để sợi len nhuốm nâu đậm, đều màu.
  • Ánh hoàng hôn dày lên, khiến mặt sông như nhuốm vàng sậm.
  • Đầu bếp rim nước hàng cho miếng thịt nhuốm nâu bắt mắt.
3
Người trưởng thành
  • Thợ mộc chà vecni, để vân gỗ nhuốm nâu trầm.
  • Nhà thiết kế tăng tông phẩm màu, cho lụa nhuốm xanh cổ vịt sâu hơn.
  • Nắng gắt kéo dài làm da người lao động nhuốm sạm, như cháy nắng.
  • Chén trà để lâu trên bàn, nước trà nhuốm vàng sẫm, hương càng đằm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự thay đổi màu sắc hoặc trạng thái, ví dụ như "nhuốm màu".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự thay đổi hoặc ảnh hưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong ngành công nghiệp nhuộm hoặc mỹ thuật để chỉ quá trình thay đổi màu sắc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh cụ thể.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và nghệ thuật.
  • Không mang cảm xúc mạnh, chủ yếu là trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự thay đổi màu sắc hoặc trạng thái.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, cụ thể về màu sắc.
  • Thường đi kèm với từ chỉ màu sắc hoặc trạng thái cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhuộm" khi nói về quá trình thay đổi màu sắc.
  • Khác biệt với "nhuộm" ở chỗ "nhuốm" thường chỉ sự thay đổi nhẹ hoặc bắt đầu thay đổi.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các từ gần nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhuốm màu", "nhuốm đỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ màu sắc hoặc tính từ chỉ màu sắc, ví dụ: "màu", "đỏ".