Nhục nhằn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bị nhục (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh cảm thấy nhục nhằn khi bị sỉ vả giữa đám đông.
Nghĩa: Bị nhục (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị mắng oan nên thấy rất nhục nhằn.
- Thua cuộc vì bị chơi xấu khiến em thấy nhục nhằn.
- Bị cười chê trước lớp làm cậu bé nhục nhằn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bị điểm kém do hiểu lầm, cậu thấy nhục nhằn hơn cả việc bị phạt.
- Thua trận công bằng thì chấp nhận, thua vì bị hạ nhục mới thật nhục nhằn.
- Đứng trước lời miệt thị vô cớ, cô bạn lặng im mà lòng đầy nhục nhằn.
3
Người trưởng thành
- Anh cảm thấy nhục nhằn khi bị sỉ vả giữa đám đông.
- Có những lời nói xát muối vào tự trọng, khiến người ta nhục nhằn đến nghẹn lại.
- Sự im lặng sau một cú bẽ bàng đôi khi chất chứa cả trời nhục nhằn.
- Không phải nghèo là xấu hổ; bị coi rẻ mới khiến đời người nhục nhằn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị nhục (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
khổ nhục tủi nhục
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhục nhằn | Diễn tả trạng thái bị sỉ nhục, làm mất danh dự một cách sâu sắc, thường đi kèm với sự đau khổ, tủi hổ và phải chịu đựng trong thời gian dài. Mang sắc thái tiêu cực mạnh. Ví dụ: Anh cảm thấy nhục nhằn khi bị sỉ vả giữa đám đông. |
| khổ nhục | Trung tính, diễn tả sự đau khổ và nhục nhã cùng lúc, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Ví dụ: Anh ấy đã trải qua một cuộc đời khổ nhục vì những sai lầm trong quá khứ. |
| tủi nhục | Trung tính, nhấn mạnh cảm giác xấu hổ, đau đớn và uất ức khi bị sỉ nhục, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Ví dụ: Cô ấy đã phải chịu đựng nhiều tủi nhục sau thất bại đó. |
| vinh quang | Trang trọng, diễn tả sự vẻ vang, danh dự lớn lao, đối lập hoàn toàn với sự nhục nhã. Ví dụ: Sau bao năm cống hiến, anh ấy đã đạt được vinh quang xứng đáng. |
| danh giá | Trang trọng, diễn tả sự có giá trị, được kính trọng và có địa vị cao trong xã hội, đối lập với sự bị khinh miệt, nhục nhã. Ví dụ: Gia đình ông ấy luôn giữ được sự danh giá qua nhiều thế hệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bị tổn thương danh dự hoặc lòng tự trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm xúc mạnh mẽ, nhấn mạnh sự đau khổ về tinh thần.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự đau khổ và tổn thương sâu sắc.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác bị tổn thương nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "nhục nhã" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhục nhã", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày để không gây cảm giác nặng nề.
- Chú ý đến cảm xúc của người nghe khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhục nhằn", "quá nhục nhằn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người/vật bị nhục.





