Nhục hình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình phạt làm cho đau đớn về thể xác.
Ví dụ: Nhục hình là hình phạt gây đau đớn thể xác.
Nghĩa: Hình phạt làm cho đau đớn về thể xác.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe kể về nhục hình, em thấy sợ vì đó là phạt gây đau đớn cho thân thể.
  • Trong truyện lịch sử, người tù bị nhục hình và ai cũng xót xa.
  • Cô giáo dạy rằng nhục hình là điều tàn nhẫn, không nên áp dụng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim tài liệu cho thấy nhục hình từng được dùng để ép cung, để lại vết thương cả thể xác lẫn ký ức.
  • Chúng em thảo luận rằng nhục hình là phản nhân đạo, vì cố ý gây đau đớn cho thân thể con người.
  • Trong bài học pháp luật, thầy nhấn mạnh: dùng nhục hình để lấy lời khai là hành vi bị nghiêm cấm.
3
Người trưởng thành
  • Nhục hình là hình phạt gây đau đớn thể xác.
  • Đọc hồ sơ vụ án, tôi rùng mình trước những dấu vết nhục hình còn ghi lại trên da thịt nạn nhân.
  • Xã hội văn minh phải loại bỏ nhục hình, vì nó chà đạp phẩm giá con người.
  • Những lời thú tội dưới nhục hình chỉ thêm bóng tối cho công lý, chứ không mang lại sự thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình phạt làm cho đau đớn về thể xác.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhục hình Nghiêm trọng, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, lịch sử hoặc tố cáo sự tàn bạo. Ví dụ: Nhục hình là hình phạt gây đau đớn thể xác.
khổ hình Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ hình phạt gây đau đớn, khổ sở về thể xác. Ví dụ: Thời phong kiến, nhiều loại khổ hình dã man đã được áp dụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo nhân quyền hoặc các bài viết về lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ về cảm xúc hoặc để miêu tả bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp và nhân quyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả một hình phạt thể xác trong bối cảnh pháp lý hoặc lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc tạo cảm giác nặng nề.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình phạt khác như "trừng phạt" hoặc "hình phạt".
  • Khác biệt với "trừng phạt" ở chỗ nhấn mạnh vào sự đau đớn về thể xác.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'những nhục hình tàn bạo'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tàn bạo, khủng khiếp), động từ (chịu, áp dụng), và lượng từ (nhiều, ít).