Như thế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Như, tựa như.
Ví dụ:
Anh giữ lời như thế thì ai cũng yên tâm.
Nghĩa: Như, tựa như.
1
Học sinh tiểu học
- Con xếp bút thẳng hàng như thế, cô rất khen.
- Bạn làm bài như thế là đúng hướng rồi.
- Lá rung nhẹ như thế trông sân trường thật yên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu trả lời bình tĩnh như thế thì giáo viên sẽ tin hơn.
- Trời mưa lất phất như thế, đi bộ cũng thấy dễ chịu.
- Cô ấy luyện đàn đều đặn như thế, tiến bộ là phải.
3
Người trưởng thành
- Anh giữ lời như thế thì ai cũng yên tâm.
- Người ta dịu dàng với mình như thế, mình nên đáp lại bằng sự tử tế.
- Nếu công việc trôi chảy như thế mỗi ngày, cuộc sống nhẹ hẳn.
- Đừng nói năng cộc lốc như thế, dễ làm người khác tổn thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như, tựa như.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| như thế | Trung tính, dùng để chỉ cách thức, trạng thái đã được đề cập hoặc ngầm hiểu. Phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Anh giữ lời như thế thì ai cũng yên tâm. |
| thế | Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ cách thức, trạng thái đã được đề cập. Ví dụ: Anh ấy làm thế nào? Anh ấy làm thế. |
| như vậy | Trung tính, phổ biến trong văn viết và văn nói, dùng để chỉ cách thức, trạng thái đã được đề cập. Ví dụ: Nếu như vậy thì mọi chuyện sẽ dễ dàng hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để so sánh hoặc chỉ ra sự tương đồng trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc tương đồng trong mô tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự so sánh hoặc tương đồng một cách nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt sự tương đồng một cách tự nhiên và gần gũi.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và trang trọng cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự so sánh khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự so sánh khác như "giống như", "tựa như".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "như" là liên từ, thường dùng để so sánh hoặc chỉ sự tương đồng trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Như" là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước cụm từ hoặc mệnh đề mà nó so sánh, có thể làm trung tâm của cụm từ so sánh, ví dụ: "như mây", "như gió".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ hoặc cụm từ chỉ sự vật, hiện tượng để tạo thành cấu trúc so sánh.






Danh sách bình luận