Hệt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Giống hoàn toàn, không khác một chút nào.
Ví dụ: Âm giọng cô ấy hệt người dẫn chương trình trên radio.
Nghĩa: Giống hoàn toàn, không khác một chút nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo này trông hệt con mèo nhà bà ngoại.
  • Chữ viết của hai bạn hệt nhau, nhìn là nhận ra.
  • Bức tranh em vẽ màu sắc hệt bầu trời chiều hôm qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bé ấy lớn lên, khuôn mặt hệt bố ngày trẻ.
  • Hai chiếc áo đồng phục may hệt nhau, chỉ khác phù hiệu lớp.
  • Bài thuyết trình của bạn làm hệt dàn ý cô dặn, nên rất mạch lạc.
3
Người trưởng thành
  • Âm giọng cô ấy hệt người dẫn chương trình trên radio.
  • Anh nhìn vào gương và sững lại: ánh mắt trong ảnh cũ hệt người thanh niên năm nào.
  • Quán cà phê mới trang trí hệt phong cách tối giản Bắc Âu, lạnh mà tinh.
  • Những cuộc tranh cãi lặp lại hệt kịch bản cũ, chỉ thay người nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giống hoàn toàn, không khác một chút nào.
Từ đồng nghĩa:
y hệt giống hệt y chang như đúc
Từ trái nghĩa:
khác hẳn trái ngược
Từ Cách sử dụng
hệt Diễn tả sự giống nhau tuyệt đối, hoàn toàn không có sự khác biệt. Thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường, mang tính nhấn mạnh. Ví dụ: Âm giọng cô ấy hệt người dẫn chương trình trên radio.
y hệt Trung tính, nhấn mạnh sự giống nhau tuyệt đối. Ví dụ: Hai anh em nó giống y hệt nhau.
giống hệt Trung tính, nhấn mạnh sự giống nhau tuyệt đối, có thể dùng thay thế 'y hệt'. Ví dụ: Chiếc váy này giống hệt cái tôi vừa mua.
y chang Khẩu ngữ, thân mật, nhấn mạnh sự giống nhau tuyệt đối. Ví dụ: Con bé vẽ y chang bức tranh gốc.
như đúc Văn chương, hình ảnh, diễn tả sự giống nhau hoàn hảo, không sai lệch. Ví dụ: Hai đứa trẻ giống nhau như đúc.
khác hẳn Trung tính, nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn, không có điểm chung. Ví dụ: Quan điểm của anh ấy khác hẳn tôi.
trái ngược Trung tính, diễn tả sự đối lập về tính chất, bản chất, thường mạnh hơn 'khác hẳn'. Ví dụ: Hai ý kiến này hoàn toàn trái ngược nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn giữa hai đối tượng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "giống hệt" hoặc "hoàn toàn giống nhau".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự tương đồng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh, thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ ngữ phù hợp hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với từ "giống" để tạo thành "giống hệt".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giống" khi không cần nhấn mạnh mức độ giống nhau.
  • Khác biệt với "tương tự" ở mức độ giống nhau, "hệt" chỉ sự giống nhau hoàn toàn.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "giống hệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ hoặc đại từ, ví dụ: "giống hệt ai/cái gì".