Y hệt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Giống hoàn toàn như cái có sẵn nào đó.
Ví dụ: Căn phòng mới được sắp xếp y hệt bản thiết kế.
Nghĩa: Giống hoàn toàn như cái có sẵn nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo của bạn Lan y hệt áo của chị cô ấy.
  • Bức tranh em vẽ y hệt mẫu trên bảng.
  • Cái bánh này y hệt cái bánh hôm qua mẹ mua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy cắt tóc y hệt kiểu của thần tượng trên poster.
  • Bản báo cáo của cậu ta trông y hệt bản mẫu giáo viên phát.
  • Cách trang trí lớp hôm nay y hệt hình minh họa trong sách.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng mới được sắp xếp y hệt bản thiết kế.
  • Anh trả lời y hệt kịch bản đã chuẩn bị, không lệch một chữ.
  • Mùi nước hoa này y hệt mùi cô ấy thường dùng, khiến tôi khựng lại giữa hành lang.
  • Con phố sau khi trùng tu trông y hệt bức ảnh chụp ngày xưa, như thời gian đứng yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giống hoàn toàn như cái có sẵn nào đó.
Từ đồng nghĩa:
giống hệt hệt y chang y sì
Từ trái nghĩa:
khác hẳn không giống
Từ Cách sử dụng
y hệt mạnh, khẩu ngữ, trung tính sắc thái Ví dụ: Căn phòng mới được sắp xếp y hệt bản thiết kế.
giống hệt mạnh, chuẩn mực, trung tính; dùng rộng rãi Ví dụ: Bản sao này giống hệt bản gốc.
hệt mạnh, khẩu ngữ, rút gọn; hơi suồng sã Ví dụ: Hai mẫu này hệt nhau.
y chang mạnh, khẩu ngữ Nam; bình dân Ví dụ: Hai đứa nó y chang nhau.
y sì mạnh, khẩu ngữ; hơi bông đùa Ví dụ: Cậu ấy làm y sì tôi bảo.
khác hẳn mạnh, trung tính; đối lập trực tiếp về mức độ Ví dụ: Mẫu mới khác hẳn mẫu cũ.
không giống trung tính, phổ thông; phủ định trực tiếp Ví dụ: Bản này không giống bản kia.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để so sánh hai đối tượng có sự giống nhau hoàn toàn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh rõ nét về sự giống nhau.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự giống nhau tuyệt đối, không có sự khác biệt.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn giữa hai đối tượng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng "giống hệt" hoặc "tương tự".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giống hệt", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất y hệt", "hoàn toàn y hệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".
giống hệt như y chang y sì y xì tương tự đồng nhất khác dị biệt