Nhỏ tuổi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ít tuổi (nói về tuổi thiếu niên).
Ví dụ: Cháu nó còn nhỏ tuổi nên chưa hiểu chuyện người lớn.
Nghĩa: Ít tuổi (nói về tuổi thiếu niên).
1
Học sinh tiểu học
  • Em trai tôi còn nhỏ tuổi nên mẹ dặn không được ra đường một mình.
  • Bé Na còn nhỏ tuổi, đi học vẫn cần cô dẫn qua đường.
  • Bạn ấy nhỏ tuổi nhất lớp nên mọi người hay nhường chỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì còn nhỏ tuổi, em họ tôi phải xin phép người lớn mới được tham gia câu lạc bộ.
  • Cậu ấy nhỏ tuổi nhưng siêng tập, nên nhanh bắt kịp các anh chị trong đội bóng.
  • Con mèo nhà tôi mới nhỏ tuổi, nên vẫn thích đùa hơn là nằm yên.
3
Người trưởng thành
  • Cháu nó còn nhỏ tuổi nên chưa hiểu chuyện người lớn.
  • Nhìn tụi nhỏ tuổi chơi trong sân, tôi chợt nhớ cái thời mình chỉ mong mau lớn.
  • Nó nhỏ tuổi mà ý tứ, biết lắng nghe người khác nói dở dang.
  • Cậu học trò nhỏ tuổi ấy có ánh mắt tò mò, luôn muốn biết vì sao thế giới vận hành như vậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ít tuổi (nói về tuổi thiếu niên).
Từ đồng nghĩa:
trẻ tuổi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhỏ tuổi Trung tính, dùng để miêu tả người có số tuổi ít, thường là trẻ em hoặc thanh thiếu niên. Ví dụ: Cháu nó còn nhỏ tuổi nên chưa hiểu chuyện người lớn.
trẻ tuổi Trung tính, miêu tả người có số tuổi ít, thường dùng cho cả trẻ em, thanh thiếu niên và người trưởng thành còn trẻ. Ví dụ: Cô ấy còn trẻ tuổi nhưng đã rất thành công.
lớn tuổi Trung tính, miêu tả người có số tuổi nhiều, thường là người trưởng thành hoặc người già. Ví dụ: Anh ấy tuy lớn tuổi nhưng vẫn rất năng động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người trẻ hơn trong gia đình hoặc nhóm bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "trẻ tuổi" hoặc "tuổi trẻ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự ngây thơ, trong sáng của tuổi trẻ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trẻ trung, ngây thơ, chưa trưởng thành.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh sự trẻ trung của một người so với người khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, thay bằng từ "trẻ tuổi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trẻ tuổi" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý không dùng để chỉ người lớn tuổi hơn hoặc trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhỏ tuổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".