Nhớ tiếc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhớ đến với nỗi buồn tiếc người nào hay những gì đó đáng quý mà đã vĩnh viễn mất đi, qua đi.
Ví dụ: Tôi nhớ tiếc người bạn đã đi xa mãi.
Nghĩa: Nhớ đến với nỗi buồn tiếc người nào hay những gì đó đáng quý mà đã vĩnh viễn mất đi, qua đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nhớ tiếc bà ngoại đã mất, mỗi lần nhìn ảnh lại muốn ôm bà.
  • Con nhớ tiếc chú chó cũ, đi ngang góc vườn lại gọi tên nó.
  • Bé nhớ tiếc cái áo len mẹ đan ngày xưa, chạm vào là thấy ấm như có mẹ bên cạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thỉnh thoảng nhìn sân trường cũ, mình nhớ tiếc những chiều tập văn nghệ đã trôi qua.
  • Cậu ấy lật lại cuốn lưu bút và nhớ tiếc những gương mặt giờ không còn gặp mỗi ngày.
  • Nghe bản nhạc năm nào, tôi bỗng nhớ tiếc một mùa hè đã khép lại, như cửa lớp đóng sau buổi chia tay.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhớ tiếc người bạn đã đi xa mãi.
  • Đêm dài, tôi nhớ tiếc tuổi trẻ như nhớ mùi mưa của một con phố cũ.
  • Chạm vào chiếc khăn mẹ để lại, tôi nhớ tiếc vòng tay đã không thể ôm thêm lần nữa.
  • Đứng trước căn nhà bị phá, tôi nhớ tiếc những bữa cơm xưa, khói bếp vờn qua tiếng cười đã tắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những kỷ niệm, người thân đã mất hoặc những cơ hội đã qua.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để diễn tả cảm xúc sâu sắc về sự mất mát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, tiếc nuối.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác tiếc nuối về một điều gì đó đã mất.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh vui vẻ hoặc không liên quan đến mất mát.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc sự kiện đã qua.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhớ nhung" khi không có yếu tố tiếc nuối.
  • Chú ý không dùng quá mức để tránh làm giảm giá trị cảm xúc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất nhớ tiếc", "đã nhớ tiếc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, đã), danh từ (kỷ niệm, quá khứ), hoặc đại từ (ai, gì).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...