Nhỏ nhẻ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Nói năng, ăn uống) thong thả, chậm rãi với về giữ gìn, từ tốn.
Ví dụ: Chị ấy trình bày nhỏ nhẻ nhưng mạch lạc.
Nghĩa: (Nói năng, ăn uống) thong thả, chậm rãi với về giữ gìn, từ tốn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé nói chuyện nhỏ nhẻ, nghe rất dịu tai.
  • Bạn Nam ăn cơm nhỏ nhẻ, không làm rơi vãi.
  • Bạn Lan nhỏ nhẻ xin lỗi khi làm sai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy trả lời nhỏ nhẻ trước lớp, khiến ai cũng dễ lắng nghe.
  • Trong bữa tiệc, cô phục vụ nói nhỏ nhẻ mà vẫn rõ ràng.
  • Bạn trưởng nhóm góp ý nhỏ nhẻ, không làm ai khó chịu.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy trình bày nhỏ nhẻ nhưng mạch lạc.
  • Giữa cuộc họp căng thẳng, anh vẫn giữ giọng nhỏ nhẻ như một điểm tựa bình tĩnh.
  • Cô chủ quán nói nhỏ nhẻ, khiến khách thấy được tôn trọng ngay từ câu đầu.
  • Anh ăn nhỏ nhẻ, như thể sợ làm thức ăn tổn thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nói năng, ăn uống) thong thả, chậm rãi với về giữ gìn, từ tốn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhỏ nhẻ Trung tính đến tích cực, diễn tả phong thái nhẹ nhàng, cẩn trọng, có phần kín đáo trong giao tiếp và cử chỉ. Ví dụ: Chị ấy trình bày nhỏ nhẻ nhưng mạch lạc.
từ tốn Trung tính, trang trọng, diễn tả sự điềm đạm, không vội vàng, có chừng mực. Ví dụ: Anh ấy luôn nói năng từ tốn, không bao giờ lớn tiếng.
vồ vập Tiêu cực, khẩu ngữ, diễn tả sự hấp tấp, vội vàng, thiếu tế nhị hoặc quá nhiệt tình một cách không phù hợp. Ví dụ: Cô ấy ăn uống vồ vập, không giữ ý tứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện hoặc ăn uống của ai đó một cách nhẹ nhàng, từ tốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, từ tốn, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động một cách nhẹ nhàng, từ tốn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ, quyết đoán.
  • Thường dùng trong miêu tả hành vi cá nhân, không áp dụng cho hành động tập thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhỏ nhẹ" nhưng "nhỏ nhẻ" nhấn mạnh sự từ tốn hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự mạnh mẽ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói nhỏ nhẻ", "ăn uống nhỏ nhẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hành động như "nói", "ăn uống"; ít khi đi kèm với phó từ hoặc lượng từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...