Nhiệt giai bách phân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Thang nhiệt độ bách phân.
Ví dụ:
Nhiệt giai bách phân chính là thang nhiệt độ Celsius.
Nghĩa: (cũ). Thang nhiệt độ bách phân.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo vẽ một nhiệt giai bách phân trên bảng để cả lớp xem.
- Trên nhiệt giai bách phân, nước đóng băng ở mức không độ.
- Bạn Nam nhìn nhiệt giai bách phân để biết hôm nay trời lạnh hay ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài thực hành, chúng mình dùng nhiệt kế theo nhiệt giai bách phân để đo nhiệt độ nước.
- Nhiệt giai bách phân chia khoảng từ điểm đóng băng đến điểm sôi của nước thành những bậc đều nhau.
- Khi đọc tài liệu cũ, mình thấy người ta vẫn nhắc tới nhiệt giai bách phân như tên gọi của thang Celsius.
3
Người trưởng thành
- Nhiệt giai bách phân chính là thang nhiệt độ Celsius.
- Trong báo cáo kỹ thuật xưa, thuật ngữ nhiệt giai bách phân xuất hiện dày đặc, nay đọc lại vẫn thấy gần gũi.
- Giữa vô số đơn vị đo, chọn nhiệt giai bách phân giúp trao đổi trở nên rõ ràng và phổ quát hơn.
- Khi nói chuyện khí hậu, tôi thích quy về nhiệt giai bách phân để cảm nhận được cái lạnh, cái nóng một cách trực tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc lịch sử liên quan đến nhiệt độ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc giáo trình vật lý, hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính chất mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt một cách chính xác về thang đo nhiệt độ trong bối cảnh khoa học hoặc lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng 'thang nhiệt độ Celsius' để dễ hiểu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thang đo nhiệt độ khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhiệt giai bách phân này", "nhiệt giai bách phân đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ, danh từ chỉ đơn vị đo lường, ví dụ: "cao", "thấp", "độ".






Danh sách bình luận