Nhiệm kì

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời hạn làm nhiệm vụ theo quy định của luật pháp hoặc điều lệ.
Ví dụ: Ông ấy tái đắc cử, bước sang nhiệm kì mới.
Nghĩa: Thời hạn làm nhiệm vụ theo quy định của luật pháp hoặc điều lệ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chủ tịch lớp làm việc trong một nhiệm kì rồi bầu bạn khác.
  • Chú nói thị trưởng thành phố sắp hết nhiệm kì.
  • Bạn Lan được giao nhiệm kì lớp trưởng đến hết năm học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hiến pháp quy định rõ thời gian của mỗi nhiệm kì tổng thống.
  • Cô bí thư chi đoàn hoàn thành một nhiệm kì và bàn giao cho người mới.
  • Ông hiệu trưởng chia sẻ kế hoạch cho nhiệm kì sắp tới của nhà trường.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy tái đắc cử, bước sang nhiệm kì mới.
  • Khi nhiệm kì khép lại, những lời hứa được soi chiếu bằng kết quả.
  • Bản điều lệ quy định nhiệm kì ban chấp hành để tránh quyền lực kéo dài vô hạn.
  • Sau nhiệm kì đầu, chị rút kinh nghiệm để sắp xếp nhân sự gọn gàng hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời gian đảm nhiệm chức vụ của một người trong tổ chức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, và bài viết học thuật liên quan đến tổ chức và quản lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về quản trị, luật pháp và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về thời gian đảm nhiệm chức vụ trong các tổ chức, cơ quan.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh thời gian cụ thể.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ thời gian cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhiệm vụ" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nhiệm vụ" ở chỗ "nhiệm kì" chỉ thời gian, còn "nhiệm vụ" chỉ công việc cụ thể.
  • Chú ý dùng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "hai"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhiệm kì của chủ tịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai), tính từ (dài, ngắn) và động từ (kéo dài, kết thúc).
thời hạn nhiệm vụ chức vụ nhiệm chức nhiệm sở nhiệm quyền kỳ hạn thời gian giai đoạn nhiệm kỳ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...