Nhiệm sở

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nơi làm việc của cơ quan nhà nước.
Ví dụ: Anh ấy quay lại nhiệm sở sau kỳ nghỉ phép.
Nghĩa: (cũ). Nơi làm việc của cơ quan nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, chú công an đi đến nhiệm sở để làm việc.
  • Mẹ bảo bác thư ký đã về nhiệm sở từ sớm.
  • Trên đường tới nhiệm sở, cô cán bộ chào mọi người rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày đầu nhận công tác, anh ấy bỡ ngỡ bước vào nhiệm sở mới.
  • Chuông đồng hồ vừa điểm, mọi người lục tục vào nhiệm sở, bắt đầu một ngày làm việc.
  • Sau kỳ thi, chúng em tham quan nhiệm sở của ủy ban phường và hiểu thêm cách họ phục vụ dân.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy quay lại nhiệm sở sau kỳ nghỉ phép.
  • Con đường dẫn tới nhiệm sở mỗi sáng vừa quen vừa dài, như đo nỗi bận rộn của một ngày.
  • Giữa mùa mưa, nhiệm sở vẫn sáng đèn, hồ sơ chờ người xử lý.
  • Hết giờ, họ rời nhiệm sở trong tiếng ghế kéo và tiếng chào vội, mang theo việc dở dang trong đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Nơi làm việc của cơ quan nhà nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhiệm sở Từ ngữ cũ, mang sắc thái trang trọng, dùng để chỉ địa điểm làm việc của các cơ quan công quyền. Ví dụ: Anh ấy quay lại nhiệm sở sau kỳ nghỉ phép.
công sở Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ nơi làm việc của các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức công cộng. Ví dụ: Anh ấy đến công sở từ rất sớm để chuẩn bị cho cuộc họp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính cũ hoặc tài liệu lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách trang trọng, cổ điển.
  • Thường gắn liền với bối cảnh lịch sử hoặc hành chính cũ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết về bối cảnh lịch sử hoặc trong các tài liệu nghiên cứu về hành chính.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính hiện nay.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại như "nơi làm việc" hoặc "cơ quan".
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhiệm sở mới", "nhiệm sở của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "này", "đó".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...