Nhem thèm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cho trông thấy thức ăn nhưng không cho ăn, để làm cho thêm thèm.
Ví dụ:
Anh cầm ly trà sữa lắc lư trước mặt tôi, nhem thèm một cách cố ý.
Nghĩa: Cho trông thấy thức ăn nhưng không cho ăn, để làm cho thêm thèm.
1
Học sinh tiểu học
- Chị cầm que kem đi qua trước mặt em, nhem thèm em rồi cất vào tủ.
- Bạn mở hộp bánh ra khoe thơm phức, nhem thèm cả lớp mà không chia.
- Mẹ đưa cái kẹo sát miệng bé, nhem thèm một chút rồi mới bảo để sau ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng Tí cứ cầm đùi gà lượn lờ trước mặt tôi, nhem thèm rõ là trêu ngươi.
- Nó livestream chảo mực nướng xì xèo, nhem thèm cả nhóm đang ôn bài khuya.
- Cô bạn cắn miếng pizza to rồi quay sang nhem thèm tôi, bảo phải làm xong bài mới được ăn.
3
Người trưởng thành
- Anh cầm ly trà sữa lắc lư trước mặt tôi, nhem thèm một cách cố ý.
- Chủ quán để khay bánh mới ra lò ngay cửa, nhem thèm người qua đường bằng mùi bơ nóng hổi.
- Con bé hay nhem thèm ông ngoại bằng chén chè khúc bạch, xong cười khúc khích chạy mất.
- Đêm đó, nó nhem thèm tôi bằng bát phở nghi ngút khói, như muốn kéo cơn đói trễ trở thành một cuộc đầu hàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống đùa giỡn giữa bạn bè hoặc gia đình khi có thức ăn ngon.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả tình huống hài hước hoặc trêu chọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đùa giỡn, trêu chọc nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, hài hước trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc trang trọng.
- Thường chỉ dùng trong các mối quan hệ thân thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trêu chọc" nhưng "nhem thèm" cụ thể hơn về việc liên quan đến thức ăn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhem thèm ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (ví dụ: "nhem thèm trẻ con"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất nhem thèm").






Danh sách bình luận