Nhem nhém

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem lem lém.
Ví dụ: Căn bếp nhem nhém dầu mỡ sau buổi chiên rán.
Nghĩa: xem lem lém.
1
Học sinh tiểu học
  • Tay em nhem nhém vì vừa tô màu bằng bút sáp.
  • Áo bạn nhem nhém bùn sau giờ đá bóng.
  • Mặt bàn nhem nhém vệt nước cam nên cô lau ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn mưa, đường làng nhem nhém bùn, xe đạp chạy nghe sột soạt.
  • Vết mực làm trang vở nhem nhém, nhìn mà ngứa mắt.
  • Cậu ấy cười, mép còn nhem nhém kem, trông vừa buồn cười vừa dễ thương.
3
Người trưởng thành
  • Căn bếp nhem nhém dầu mỡ sau buổi chiên rán.
  • Những ngày bận rộn, nhà cửa dễ nhem nhém, và ta học cách chấp nhận sự không hoàn hảo.
  • Góc bàn làm việc nhem nhém vệt cà phê, như dấu vết của những đêm chạm deadline.
  • Chiếc áo khoác nhem nhém bụi đường kể chuyện những chuyến đi vội vã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái bẩn, lấm lem của một vật hoặc người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác không sạch sẽ, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái bẩn, lấm lem của trẻ em, quần áo, đồ vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể như "quần áo", "mặt mũi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lem lém" nhưng "nhem nhém" thường chỉ trạng thái bẩn hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm từ miêu tả, ví dụ: "mặt nhem nhém".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ, ví dụ: "mặt nhem nhém", "áo nhem nhém".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...