Nhẹ bỗng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhẹ đến mức gây cảm giác như không có trọng lượng, có thể nhấc lên cao hết sức dễ dàng.
Ví dụ:
Túi hàng hóa ra chỉ toàn giấy, xách lên thấy nhẹ bỗng.
Nghĩa: Nhẹ đến mức gây cảm giác như không có trọng lượng, có thể nhấc lên cao hết sức dễ dàng.
1
Học sinh tiểu học
- Quyển vở mới cầm lên thấy nhẹ bỗng.
- Chiếc lá rơi vào tay em, nhẹ bỗng như không.
- Con mèo con nhảy lên vai, thân nó nhẹ bỗng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc balo sau khi lấy hết sách ra bỗng nhẹ bỗng trên lưng.
- Quả bóng bay chạm tay, lướt đi nhẹ bỗng giữa sân.
- Tập giấy khô, gió thổi là thấy nó nhẹ bỗng, như sắp bay.
3
Người trưởng thành
- Túi hàng hóa ra chỉ toàn giấy, xách lên thấy nhẹ bỗng.
- Nhấc chiếc vali trống, tôi giật mình vì nó nhẹ bỗng, khác hẳn chuyến đi trước.
- Cánh cửa gỗ sau khi tra dầu mở ra nhẹ bỗng, không còn nặng nề như hôm qua.
- Áo mưa ướt sũng vừa phơi nắng, cầm lại thấy nhẹ bỗng, tay thả lỏng theo thói quen.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhẹ đến mức gây cảm giác như không có trọng lượng, có thể nhấc lên cao hết sức dễ dàng.
Từ đồng nghĩa:
nhẹ tênh nhẹ hều
Từ trái nghĩa:
nặng trịch nặng chịch
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhẹ bỗng | Diễn tả cảm giác nhẹ nhàng đột ngột, không trọng lượng, thường mang sắc thái tích cực, ngạc nhiên. Ví dụ: Túi hàng hóa ra chỉ toàn giấy, xách lên thấy nhẹ bỗng. |
| nhẹ tênh | Diễn tả sự nhẹ nhàng tuyệt đối, thường mang sắc thái trung tính, đôi khi có chút ngạc nhiên về sự nhẹ. Ví dụ: Chiếc lá khô nhẹ tênh bay theo gió. |
| nhẹ hều | Diễn tả sự nhẹ nhàng đến mức không đáng kể, thường dùng trong khẩu ngữ, sắc thái thân mật. Ví dụ: Cái vali này nhẹ hều, chẳng có gì bên trong. |
| nặng trịch | Diễn tả sự nặng nề đến mức khó nhấc, thường mang sắc thái trung tính, đôi khi có chút khó chịu. Ví dụ: Chiếc rương gỗ nặng trịch, hai người khiêng không nổi. |
| nặng chịch | Diễn tả sự nặng nề quá mức, thường dùng trong khẩu ngữ, sắc thái thân mật. Ví dụ: Cái bao gạo nặng chịch, vác muốn gãy lưng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác khi nhấc một vật lên mà không cảm thấy nặng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc văn phong nhẹ nhàng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, bay bổng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu.
- Thường dùng trong văn phong miêu tả, nghệ thuật.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhẹ nhàng của một vật hoặc cảm giác.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm giác hoặc hành động nhấc, nâng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ "nhẹ nhàng" hoặc "nhẹ tênh"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động như "nhấc", "nâng".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhẹ bỗng", "nhẹ bỗng như lông hồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ vật thể để mô tả cảm giác nhẹ.





