Nặng trịch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nặng đến mức như không sao nhấc lên nối.
Ví dụ: Thùng nước nặng trịch, tôi ôm mà vai như tụt xuống.
Nghĩa: Nặng đến mức như không sao nhấc lên nối.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái ba lô nặng trịch, em đeo lên mà lảo đảo.
  • Quả bí đỏ nặng trịch, bố phải bế giúp em.
  • Con mèo mập nặng trịch nằm trên chân em, nhấc không nổi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc vali nặng trịch khiến cậu kéo lê trên sàn nhà ga.
  • Cánh cửa gỗ ẩm mưa nặng trịch, đẩy mãi mới nhúc nhích.
  • Chiếc nồi gang nặng trịch làm bàn tay bạn mỏi rã.
3
Người trưởng thành
  • Thùng nước nặng trịch, tôi ôm mà vai như tụt xuống.
  • Người công nhân khom lưng trước cuộn cáp nặng trịch, mồ hôi rơi lách tách.
  • Chiếc tủ sắt nặng trịch, bốn người khiêng mới nhích từng bước.
  • Tấm chăn ướt mưa nặng trịch, phủ xuống làm cả căn phòng như chùng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nặng đến mức như không sao nhấc lên nối.
Từ đồng nghĩa:
nặng chịch trĩu nặng
Từ trái nghĩa:
nhẹ tênh nhẹ bẫng nhẹ hẫng
Từ Cách sử dụng
nặng trịch Khẩu ngữ, cường độ mạnh, nhấn mạnh cảm giác trĩu nặng Ví dụ: Thùng nước nặng trịch, tôi ôm mà vai như tụt xuống.
nặng chịch Khẩu ngữ, mạnh, thô mộc Ví dụ: Cái vali nặng chịch, kéo không nổi.
trĩu nặng Trung tính-văn chương, mạnh, thiên về cảm giác đè nặng Ví dụ: Chiếc túi trĩu nặng đá cuội.
nhẹ tênh Khẩu ngữ, mạnh (đối lập), cảm giác rất nhẹ Ví dụ: Cái balo nhẹ tênh, đeo không thấy nặng.
nhẹ bẫng Khẩu ngữ, mạnh (đối lập), sắc thái bay bổng Ví dụ: Cái hộp rỗng nhẹ bẫng, nhấc lên chơi.
nhẹ hẫng Khẩu ngữ, mạnh (đối lập), gần nghĩa với “nhẹ bẫng” Ví dụ: Thùng xốp nhẹ hẫng, bê một tay cũng được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả vật thể có trọng lượng lớn, khó di chuyển.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, nhấn mạnh sự nặng nề.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nặng nề, khó khăn trong việc di chuyển.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nặng nề của một vật thể.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trọng lượng khác như "nặng nề".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái túi nặng trịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "cái vali nặng trịch".
nặng nặng nề nặng chịch nặng trình trịch nặng trĩu nặng trịch trĩu trịch chịch trình trịch