Nhảy xa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhảy bằng cách chạy lấy đà rồi giảm mạnh để đưa người đi xa (một môn điền kinh).
Ví dụ:
Anh chạy đà đều, giậm chân chắc và nhảy xa đúng kỹ thuật.
Nghĩa: Nhảy bằng cách chạy lấy đà rồi giảm mạnh để đưa người đi xa (một môn điền kinh).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An chạy đà rồi nhảy xa qua vạch cát.
- Thầy hô hiệu lệnh, em giậm chân và nhảy xa xuống hố cát.
- Trong giờ thể dục, cả lớp thi nhảy xa rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy tăng tốc cuối đường băng, giậm mạnh và nhảy xa gọn gàng xuống cát.
- Bạn thủ quỹ lớp làm trọng tài, đo vết rơi sau mỗi lần nhảy xa.
- Trong hội khỏe, Minh chỉnh bước đà để nhảy xa thêm một tầm tay.
3
Người trưởng thành
- Anh chạy đà đều, giậm chân chắc và nhảy xa đúng kỹ thuật.
- Có những ngày tôi chỉ muốn lao lên đường băng, nhảy xa khỏi những bận tâm vụn vặt.
- Huấn luyện viên bảo tôi thả lỏng vai, để thân người bay xa như một cú nhảy xa trọn vẹn.
- Tiếng giày dập xuống ván giậm, cát bắn lên, cú nhảy xa khép lại bằng một hơi thở dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhảy bằng cách chạy lấy đà rồi giảm mạnh để đưa người đi xa (một môn điền kinh).
Từ đồng nghĩa:
bật xa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhảy xa | Trung tính, miêu tả hành động thể thao, chuyên môn. Ví dụ: Anh chạy đà đều, giậm chân chắc và nhảy xa đúng kỹ thuật. |
| bật xa | Trung tính, miêu tả hành động thể thao. Ví dụ: Anh ấy đã bật xa được 7 mét trong cuộc thi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thể thao, đặc biệt là điền kinh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, giáo trình về thể dục thể thao và điền kinh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về môn thể thao điền kinh hoặc trong các cuộc thi thể thao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ "nhảy cao" hoặc "nhảy xa ba bước" trong điền kinh.
- Chú ý phân biệt rõ ràng với các môn nhảy khác để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "nhảy" và "xa".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nhảy xa rất giỏi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ chỉ người (vận động viên), hoặc cụm từ chỉ thời gian (hôm qua, hôm nay).






Danh sách bình luận