Điền kinh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Các môn thể thao như đi bộ, chạy, nhảy, ném, v.v. (nói tổng quát).
Ví dụ: Điền kinh là nhóm môn thi cốt lõi của các kỳ đại hội thể thao.
Nghĩa: Các môn thể thao như đi bộ, chạy, nhảy, ném, v.v. (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay lớp em tập điền kinh ở sân trường, ai cũng chạy rất vui.
  • Anh trai em mê điền kinh vì được chạy nhanh và nhảy xa.
  • Cô giáo kể về các môn điền kinh như chạy, nhảy và ném bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân vận động rộn ràng khi câu lạc bộ điền kinh khởi động cho buổi thi thử.
  • Bạn Lan chọn điền kinh vì muốn rèn sức bền và tinh thần vượt giới hạn.
  • Thầy nói điền kinh là nền tảng của nhiều môn khác, vì nó rèn chạy, nhảy và ném thật chắc.
3
Người trưởng thành
  • Điền kinh là nhóm môn thi cốt lõi của các kỳ đại hội thể thao.
  • Tuần rồi tôi xem giải điền kinh và thấy sức người có thể vẽ đường cong tuyệt đẹp trên không trung khi nhảy cao.
  • Nhiều người đến với điền kinh để tìm lại nhịp thở đều đặn và sự kỷ luật cho cơ thể.
  • Ở thành phố này, câu chuyện buổi sáng bắt đầu trên đường chạy điền kinh, nơi bước chân chạm nhịp bình minh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động thể thao hoặc sở thích cá nhân liên quan đến thể thao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về thể thao, báo cáo thành tích, hoặc nghiên cứu về sức khỏe và thể chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có liên quan đến chủ đề thể thao.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu huấn luyện, giáo trình thể dục thể thao, hoặc các cuộc thi đấu chuyên nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh học thuật hoặc báo chí.
  • Thường thuộc ngữ cảnh chuyên ngành khi nói về các môn thể thao cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các môn thể thao liên quan đến chạy, nhảy, ném, v.v.
  • Tránh dùng khi nói về các môn thể thao không thuộc nhóm này như bóng đá, bóng rổ.
  • Thường được sử dụng trong các cuộc thi đấu hoặc sự kiện thể thao lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các môn thể thao khác không thuộc điền kinh.
  • Khác biệt với "thể thao" ở chỗ điền kinh chỉ một nhóm môn cụ thể.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môn điền kinh", "giải điền kinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quốc tế"), động từ (như "tập luyện"), và lượng từ (như "một môn").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới