Nhạy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
x. nhạy.
Ví dụ:
Thiết bị này nhạy với dao động, đặt gần loa sẽ nhiễu.
Nghĩa: x. nhạy.
1
Học sinh tiểu học
- Da tay em rất nhạy, chạm nước lạnh là rùng mình.
- Con mèo nhạy tai, nghe tiếng lá là quay đầu.
- Nhiệt kế này nhạy, chạm nhẹ là hiện số ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Máy ảnh có cảm biến khá nhạy, chỉ cần ánh sáng yếu cũng bắt nét.
- Bạn Lan rất nhạy với mùi sơn, vào lớp là thấy khó chịu.
- Đội bảo vệ nhạy tín hiệu báo cháy nên xử lý kịp thời.
3
Người trưởng thành
- Thiết bị này nhạy với dao động, đặt gần loa sẽ nhiễu.
- Có người trái tim nhạy đến mức chỉ một câu nói cũng làm họ xao động.
- Thị trường cực kỳ nhạy với tin đồn, đôi khi còn hơn với số liệu.
- Tôi học được rằng lòng tự ái nhạy thường che mất cơ hội lắng nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có khả năng phản ứng nhanh với tác động bên ngoài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả tính chất của thiết bị hoặc con người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự nhạy cảm hoặc phản ứng nhanh nhẹn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ độ nhạy của thiết bị hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh nhẹn, linh hoạt, thường mang sắc thái tích cực.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng phản ứng nhanh hoặc độ nhạy cảm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao, có thể thay bằng từ "nhanh nhạy" hoặc "nhạy cảm".
- Thường dùng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhạy cảm" khi miêu tả cảm xúc.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ khác để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhạy", "không nhạy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ (cảm biến nhạy, da nhạy).





