Nhảy cóc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Làm việc gì) nhảy từ cái nọ đến cái kia, bỏ qua từng phần, từng đoạn ở giữa.
Ví dụ:
Đừng đọc hợp đồng kiểu nhảy cóc.
Nghĩa: (Làm việc gì) nhảy từ cái nọ đến cái kia, bỏ qua từng phần, từng đoạn ở giữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam đọc truyện mà cứ nhảy cóc, bỏ qua mấy trang giữa.
- Cô giáo dặn không được làm bài toán nhảy cóc, phải làm lần lượt từng bước.
- Em xếp hình không nhảy cóc, nhưng bạn cạnh bên lại nhảy cóc để nhanh xong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy học lịch sử theo kiểu nhảy cóc, chỉ xem vài mốc thời gian rồi bỏ qua phần còn lại.
- Ôn văn mà nhảy cóc đoạn miêu tả trời mưa thì khó hiểu tâm trạng nhân vật.
- Bạn luyện nhạc nhảy cóc bài tập sẽ tạo thói quen sai, sau này sửa rất vất vả.
3
Người trưởng thành
- Đừng đọc hợp đồng kiểu nhảy cóc.
- Tư duy nhảy cóc có thể giúp nảy ý nhanh, nhưng dễ bỏ sót điều quan trọng.
- Khi quản lý dự án, nhảy cóc quy trình thường dẫn tới lỗi nhỏ tích tụ thành rắc rối lớn.
- Trong cuộc trò chuyện, anh ta cứ nhảy cóc chủ đề, làm người nghe hụt hơi đuổi theo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Làm việc gì) nhảy từ cái nọ đến cái kia, bỏ qua từng phần, từng đoạn ở giữa.
Từ đồng nghĩa:
đi tắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhảy cóc | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc quá trình phát triển, đôi khi mang sắc thái tiêu cực nhẹ nếu ám chỉ sự thiếu cẩn trọng. Ví dụ: Đừng đọc hợp đồng kiểu nhảy cóc. |
| đi tắt | Trung tính, hoặc hơi tiêu cực nếu ám chỉ làm việc không đầy đủ, không theo quy trình chuẩn. Ví dụ: Anh ta thường đi tắt để hoàn thành công việc nhanh hơn. |
| tuần tự | Trang trọng, trung tính, chỉ sự theo đúng thứ tự, trình tự đã định. Ví dụ: Các bước thí nghiệm cần được thực hiện tuần tự. |
| lần lượt | Trung tính, chỉ sự kế tiếp nhau, theo thứ tự từng cái một. Ví dụ: Mọi người lần lượt trình bày ý kiến của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động bỏ qua các bước trung gian trong một quá trình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc để tạo sự sinh động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ cho sự chuyển đổi nhanh chóng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không chính thức, gần gũi, và có phần hài hước.
- Phù hợp với khẩu ngữ và các tình huống giao tiếp không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự bỏ qua các bước trung gian một cách nhanh chóng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật nghiêm túc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bỏ qua khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nhảy cóc qua các bước."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc hành động, ví dụ: "nhảy cóc qua bài tập."






Danh sách bình luận