Nhảy cầu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhảy từ trên cao xuống nước, có kết hợp làm động tác nhào lộn (một môn điền kinh).
Ví dụ: Tối qua tôi xem chung kết nhảy cầu trên truyền hình.
Nghĩa: Nhảy từ trên cao xuống nước, có kết hợp làm động tác nhào lộn (một môn điền kinh).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Mai tập nhảy cầu ở bể bơi, splash nước tung lên.
  • Huấn luyện viên đếm nhịp, em bật mạnh và nhảy cầu xuống nước an toàn.
  • Vận động viên nghiêng người, xoay một vòng rồi nhảy cầu rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày hội thể thao, tụi mình xem đội tuyển biểu diễn nhảy cầu với những cú xoay người mềm như dải lụa.
  • Bạn ấy giữ hơi, giữ thăng bằng trên ván, rồi nhảy cầu gọn gàng như một chú cá.
  • Trên màn hình, vận động viên nhảy cầu rơi thẳng, nước chỉ gợn nhẹ như mặt gương bị chạm.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua tôi xem chung kết nhảy cầu trên truyền hình.
  • Trước cú bật cuối, cô ấy đứng im nghe tiếng nước, rồi nhảy cầu như thả mình vào khoảng lặng.
  • Anh kể rằng nhảy cầu dạy anh kỷ luật: hít sâu, tập trung, và chọn đúng khoảnh khắc buông.
  • Ở hồ bơi cũ, tiếng ván rung mỗi chiều gợi lại mùa hè tôi học nhảy cầu, run tay mà mắt vẫn tìm mặt nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hoạt động thể thao hoặc giải trí liên quan đến nước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về thể thao, đặc biệt là khi mô tả các sự kiện thi đấu hoặc thành tích của vận động viên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về thể thao, đặc biệt là điền kinh dưới nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự năng động, mạnh mẽ và kỹ thuật.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản thể thao chính thức.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự rèn luyện và thi đấu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hoạt động thể thao hoặc giải trí liên quan đến nhảy từ trên cao xuống nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao hoặc nước.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ động tác hoặc kỹ thuật cụ thể trong môn nhảy cầu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các hoạt động nhảy khác không liên quan đến nước.
  • Khác biệt với "nhảy dù" hoặc "nhảy bungee" ở chỗ liên quan đến nước và kỹ thuật nhào lộn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các hoạt động nhảy khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nhảy cầu rất giỏi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (vận động viên), trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, điêu luyện), hoặc cụm từ chỉ địa điểm (từ cầu cao).
nhảy lao lặn bơi rơi ngã bay nước hồ sông
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...