Nhảy cẳng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhảy tung người lên vì vui sướng.
Ví dụ:
Anh nhảy cẳng khi nhận email báo đậu phỏng vấn.
Nghĩa: Nhảy tung người lên vì vui sướng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan nhảy cẳng khi nhận quà sinh nhật.
- Em nhảy cẳng vì đội mình thắng trận.
- Bé nhảy cẳng lên, cười tít mắt khi thấy bố về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó nhảy cẳng ngay giữa sân trường khi biết tên mình trong danh sách trúng tuyển.
- Cả nhóm reo ầm rồi nhảy cẳng vì đề kiểm tra dễ bất ngờ.
- Nghe tin được đi dã ngoại, con bé nhảy cẳng, quay một vòng như cái chong chóng.
3
Người trưởng thành
- Anh nhảy cẳng khi nhận email báo đậu phỏng vấn.
- Cô nhảy cẳng ngay sảnh tòa nhà, như trút được gánh nặng bấy lâu.
- Tin nhắn chuyển khoản ùa đến, anh bật cười rồi nhảy cẳng, lòng nhẹ như mây.
- Giữa đêm, nghe bác sĩ nói mẹ qua cơn nguy, tôi nhảy cẳng trong tiếng thở phào của cả nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhảy tung người lên vì vui sướng.
Từ đồng nghĩa:
nhảy cẫng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhảy cẳng | Diễn tả hành động nhảy nhót, tung người lên một cách tự nhiên, bộc phát do niềm vui sướng mãnh liệt; mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh nhảy cẳng khi nhận email báo đậu phỏng vấn. |
| nhảy cẫng | Diễn tả niềm vui sướng tột độ, bộc lộ qua hành động nhảy nhót, thường mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ. Ví dụ: Thằng bé nhảy cẫng lên khi thấy mẹ về. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc vui mừng đột ngột trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả cảm xúc nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc vui sướng, phấn khích.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả niềm vui bất ngờ, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường độ diễn đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nhảy khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhảy cẳng lên", "nhảy cẳng vì vui sướng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá) hoặc trạng từ chỉ nguyên nhân (vì, do).






Danh sách bình luận