Nhạt hoét

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhạt.
Ví dụ: Canh hơi nhạt hoét, cho thêm chút muối sẽ tròn vị.
Nghĩa: Nhạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Canh mẹ nấu hôm nay nhạt hoét, con phải xin thêm muối.
  • Cốc nước chanh này nhạt hoét, uống như nước lã.
  • Bát phở nhạt hoét nên bé không muốn ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ly trà đá nhạt hoét làm mình thấy bữa trưa kém phần hứng thú.
  • Món súp trông đẹp mắt mà nếm vào lại nhạt hoét, như quên nêm nếm.
  • Tô mì nhạt hoét khiến tụi mình cứ phải chuyền lọ nước mắm khắp bàn.
3
Người trưởng thành
  • Canh hơi nhạt hoét, cho thêm chút muối sẽ tròn vị.
  • Rượu vang bị ướp đá quá tay nên nhạt hoét, hương gần như tắt lịm.
  • Đậu phụ hấp không tệ, chỉ tiếc phần sốt nhạt hoét nên món kém duyên.
  • Phần salad thì ổn, nhưng nước trộn nhạt hoét làm cả đĩa thiếu điểm nhấn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhạt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhạt hoét Diễn tả sự nhạt nhẽo, vô vị đến mức độ cao, thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai. Ví dụ: Canh hơi nhạt hoét, cho thêm chút muối sẽ tròn vị.
nhạt Trung tính, chỉ mức độ thiếu hương vị, màu sắc hoặc sự hấp dẫn. Ví dụ: Món canh này hơi nhạt.
vô vị Mạnh, tiêu cực, chỉ sự thiếu hẳn hương vị, sự hấp dẫn, thường dùng cho cả món ăn và câu chuyện. Ví dụ: Câu chuyện anh kể thật vô vị.
nhạt thếch Mạnh, tiêu cực, nhấn mạnh sự nhạt nhẽo đến mức khó chịu, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Nước canh nhạt thếch không nuốt nổi.
đậm đà Trung tính đến tích cực, chỉ hương vị phong phú, sâu sắc, thường dùng cho món ăn. Ví dụ: Món ăn này có hương vị đậm đà.
đậm Trung tính, chỉ mức độ hương vị hoặc màu sắc rõ rệt, mạnh mẽ. Ví dụ: Cà phê này pha rất đậm.
hấp dẫn Tích cực, chỉ sự lôi cuốn, thu hút sự chú ý, thường dùng cho cả món ăn và câu chuyện. Ví dụ: Bộ phim này rất hấp dẫn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả món ăn hoặc tình huống thiếu hấp dẫn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự thiếu sức sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thất vọng hoặc không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hấp dẫn của một thứ gì đó.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, không phù hợp với ngữ cảnh nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhạt" đơn thuần, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn tạo ấn tượng mạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu nhạt hoét", "vị nhạt hoét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...