Nhanh nhạy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhanh và nhạy bén.
Ví dụ:
Chị ấy nhanh nhạy nên xử lý tình huống rất gọn.
Nghĩa: Nhanh và nhạy bén.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan rất nhanh nhạy, thấy bạn ngã là chạy tới đỡ ngay.
- Con mèo nhanh nhạy, vừa nghe tiếng động đã nhảy khỏi bàn.
- Em bé nhanh nhạy, nhìn màu đỏ là biết dừng lại khi qua đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nhanh nhạy, nắm ý cô giáo chỉ sau vài lời gợi mở.
- Nhờ nhanh nhạy, đội em kịp đổi chiến thuật và lật ngược thế cờ.
- Bạn Thu nhanh nhạy, thấy lớp thiếu nước là tự giác đi lấy ngay.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy nhanh nhạy nên xử lý tình huống rất gọn.
- Trong công việc, người nhanh nhạy thường bắt trúng tín hiệu thị trường trước người khác.
- Anh ta không giỏi khoe khoang, nhưng sự nhanh nhạy giúp anh luôn đi trước một bước.
- Sống giữa dòng thay đổi, nhanh nhạy không chỉ là kỹ năng mà là thói quen tỉnh táo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhanh và nhạy bén.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhanh nhạy | trung tính, khen ngợi nhẹ; dùng trong mô tả năng lực, phản ứng; phổ biến, trang trọng vừa Ví dụ: Chị ấy nhanh nhạy nên xử lý tình huống rất gọn. |
| nhanh nhẹn | trung tính, phổ thông; thiên về phản ứng linh hoạt Ví dụ: Cậu ấy rất nhanh nhẹn trong xử lý tình huống. |
| lanh lợi | khẩu ngữ, sắc thái khen; nhấn vào trí tuệ linh hoạt Ví dụ: Con bé lanh lợi, hiểu ý rất nhanh. |
| nhạy bén | trang trọng vừa; nhấn vào khả năng cảm nhận và xử lý tinh tế Ví dụ: Nhân viên này nhạy bén với biến động thị trường. |
| chậm chạp | trung tính; chỉ phản ứng/thao tác ì ạch Ví dụ: Cậu ấy chậm chạp nên lỡ mất cơ hội. |
| ù lì | khẩu ngữ, sắc thái chê mạnh; phản ứng kém, thiếu linh hoạt Ví dụ: Làm việc gì cũng ù lì, phản ứng rất chậm. |
| kém nhạy | trung tính, miêu tả trực tiếp mức nhạy thấp Ví dụ: Hệ thống kém nhạy trước tín hiệu bất thường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng phản ứng nhanh và thông minh trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự linh hoạt và khả năng thích ứng của một cá nhân hoặc tổ chức trong các báo cáo hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật có trí tuệ sắc bén và phản ứng nhanh nhạy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các tài liệu mô tả kỹ năng mềm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khen ngợi, tích cực và đánh giá cao.
- Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết.
- Không mang tính trang trọng cao, phù hợp với nhiều ngữ cảnh giao tiếp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng phản ứng nhanh và thông minh của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng tuyệt đối.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự linh hoạt và thích ứng nhanh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhanh nhẹn" nhưng "nhanh nhạy" nhấn mạnh hơn vào sự nhạy bén trí tuệ.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhanh nhạy", "không nhanh nhạy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ khi làm định ngữ.





