Nhân trung

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần lõm từ dưới mũi xuống đến giữa môi trên.
Ví dụ: Anh bị trầy một vệt nhỏ ở nhân trung khi ngã xe.
Nghĩa: Phần lõm từ dưới mũi xuống đến giữa môi trên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan bị muỗi đốt ở nhân trung nên cứ thấy nhột.
  • Mẹ bảo rửa mặt nhớ lau sạch nhân trung cho khô.
  • Cậu bé dán miếng dán hình sao ngay ở nhân trung và cười khúc khích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời lạnh, nhân trung của Minh nứt nhẹ nên em bôi kem dưỡng.
  • Khi hóa trang, bạn ấy chấm chút màu ở nhân trung để khuôn mặt trông khác lạ.
  • Bị bóng va vào mặt, cậu chỉ sưng nhẹ ở nhân trung rồi hết.
3
Người trưởng thành
  • Anh bị trầy một vệt nhỏ ở nhân trung khi ngã xe.
  • Cô trang điểm khéo, đánh sáng nhẹ ở nhân trung để môi trông đầy hơn.
  • Bác sĩ dặn khâu xong phải giữ sạch vùng nhân trung kẻo để lại sẹo xấu.
  • Nhìn mồ hôi đọng ở nhân trung sau quãng đường chạy dài, tôi mới thấy cơ thể mình đã cố gắng đến nhường nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y học, thẩm mỹ hoặc mô tả chi tiết về khuôn mặt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả chi tiết nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, thẩm mỹ và nhân tướng học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về khuôn mặt trong các ngữ cảnh chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong y học hoặc thẩm mỹ.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ vị trí khác trên khuôn mặt.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh chuyên môn của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhân trung của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "sâu", "rộng") hoặc động từ (như "có", "thấy").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...