Nhãn quang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Như nhãn quan.
Ví dụ:
Tôi tôn trọng nhãn quang của bạn về vấn đề này.
Nghĩa: (ít dùng). Như nhãn quan.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan có nhãn quang tốt nên chọn ngay ý tưởng hay cho đội.
- Thầy nói đọc sách giúp mở rộng nhãn quang của chúng mình.
- Nhờ nhãn quang khác biệt, bạn nhìn ra lỗi trong bức tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ nhãn quang cởi mở, cậu dễ chấp nhận ý kiến trái chiều trong nhóm.
- Bộ phim thay đổi nhãn quang của mình về lòng dũng cảm.
- Cô giáo khen bài văn vì thể hiện nhãn quang độc lập, không rập khuôn.
3
Người trưởng thành
- Tôi tôn trọng nhãn quang của bạn về vấn đề này.
- Thời gian đi làm xa đã nới rộng nhãn quang của anh về quê hương và thành phố.
- Người lãnh đạo cần nhãn quang tỉnh táo để không bị cuốn theo đám đông.
- Mỗi giai đoạn đời sống lại đòi hỏi một nhãn quang khác, biết đổi góc nhìn thì lòng nhẹ hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo chí để chỉ tầm nhìn hoặc quan điểm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự phong phú về ngôn ngữ và hình ảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và có phần cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng về sự sâu sắc hoặc uyên bác.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường được dùng thay thế cho 'nhãn quan' trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'nhãn quan', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản hiện đại để tránh cảm giác lỗi thời.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhãn quang sắc bén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sắc bén, tinh tường) hoặc động từ (có, phát triển).






Danh sách bình luận