Nhạn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim nhỏ di cư, cánh dài nhọn, đuôi chẻ đôi, mỏ ngắn, thường bay thành đàn.
Ví dụ:
Đàn nhạn vẽ thành mũi tên đen trên nền hoàng hôn.
Nghĩa: Chim nhỏ di cư, cánh dài nhọn, đuôi chẻ đôi, mỏ ngắn, thường bay thành đàn.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều xuống, đàn nhạn bay thành hàng trên trời xanh.
- Em nhìn thấy chiếc đuôi chẻ đôi của con nhạn lướt qua mặt nước.
- Nhạn sà xuống bãi cát rồi lại vút lên rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đầu mùa gió, từng dải nhạn kéo về, rạch những đường mảnh trên nền mây.
- Con nhạn lượn sát mặt sông, đuôi chẻ đôi xé nước, để lại vệt sóng mỏng.
- Tiếng trống trường vang lên, tôi ngước nhìn những cánh nhạn nghiêng mình qua mái ngói.
3
Người trưởng thành
- Đàn nhạn vẽ thành mũi tên đen trên nền hoàng hôn.
- Ngọn gió biển chở theo bước nhịp của nhạn, những cánh mỏng chém nhẹ lớp sương mặn.
- Giữa bãi bồi vắng, một con nhạn lẻ bỗng tách đàn, lượn vòng như dò đường về.
- Đêm xuống, tôi nghe tiếng sóng và tưởng như cánh nhạn vẫn còn gõ nhịp lên bầu trời tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chim nhỏ di cư, cánh dài nhọn, đuôi chẻ đôi, mỏ ngắn, thường bay thành đàn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhạn | Trung tính, dùng để chỉ một loài chim cụ thể, thường gợi liên tưởng đến mùa thu hoặc sự di cư. Ví dụ: Đàn nhạn vẽ thành mũi tên đen trên nền hoàng hôn. |
| én | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong cả văn nói và văn viết, chỉ loài chim én (swallow). Ví dụ: Đàn én chao lượn trên bầu trời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật, môi trường hoặc các bài báo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng, gợi nhớ về sự tự do, di cư.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học, sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản khoa học hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả về loài chim này trong các ngữ cảnh liên quan đến tự nhiên hoặc văn học.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc không cần sự miêu tả chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loài chim khác như "én".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đàn nhạn", "nhạn trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, đen), động từ (bay, di cư), và lượng từ (một đàn, nhiều).






Danh sách bình luận