Nhấm nhẳn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
dấm dẳn
Ví dụ:
Cô ấy nhấm nhẳn suốt bữa cơm vì bữa hẹn trễ.
Nghĩa: dấm dẳn
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy cứ nhấm nhẳn trách bạn làm rơi bút.
- Mẹ nhấm nhẳn vì con chưa dọn đồ chơi.
- Bạn cạnh bàn nhấm nhẳn khi bị mất cục tẩy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nhấm nhẳn cả buổi chỉ vì bài tập khó.
- Em nghe chị nhấm nhẳn chuyện chiếc áo bị bẩn.
- Thầy nhắc nhẹ vài lần, bạn vẫn nhấm nhẳn than mệt.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nhấm nhẳn suốt bữa cơm vì bữa hẹn trễ.
- Nghe anh nhấm nhẳn mãi, tôi chọn im lặng để mọi thứ lắng xuống.
- Có lúc ta nhấm nhẳn không phải vì giận ai, mà vì mệt với chính mình.
- Một chút nhấm nhẳn cũng đủ làm căn phòng nặng nề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ không hài lòng, khó chịu trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo không khí căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự khó chịu hoặc bực bội.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không hài lòng một cách nhẹ nhàng, không quá gay gắt.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dấm dẳn" do phát âm gần giống, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Không nên dùng khi muốn giữ thái độ khách quan hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm trạng ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy toàn phần, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm từ trạng ngữ, ví dụ: "dấm dẳn đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ, ví dụ: "dấm dẳn nói", "dấm dẳn cười".






Danh sách bình luận